心細い(こころぼそい、koこrobosoi)
- cô đơn/bất an
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKOROBOSO
心細
こころぼそ
I
い
い
心細い (こころぼそい, phiên âm: koこrobosoi) có nghĩa là "cô đơn/bất an" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cô đơn/bất an |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | こころぼそい心細い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 心細いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 心細く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 心細くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 心細かった |
Thể kết thúc (終止形) | 心細い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 心細ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 心細さ |
Giải thích AI
心細い có nghĩa là cảm thấy cô đơn, bất an, lo lắng hoặc thiếu tự tin, đặc biệt khi ở trong một tình huống khó khăn hoặc xa lạ. Nó thể hiện cảm xúc của sự yếu đuối về mặt tinh thần và cảm thấy như không có sự hỗ trợ hoặc an ủi. Nó cũng có thể chỉ một cảm giác bất an về tương lai hoặc một tình huống hiện tại.
⚫︎ 一人で旅行していて、心細くなりました。 Dịch: Tôi cảm thấy cô đơn khi đi du lịch một mình. ⚫︎ 試験の結果が心配で、心細い気持ちです。 Dịch: Tôi cảm thấy lo lắng vì kết quả thi. ⚫︎ 初めての場所で、心細い思いがしました。 Dịch: Tôi cảm thấy bất an ở một nơi xa lạ lần đầu.
Bạn có thể sử dụng 心細い trong nhiều tình huống khác nhau, thường là khi bạn muốn diễn tả cảm xúc của sự cô đơn, lo lắng, hoặc không có sự an toàn. Nó phù hợp khi bạn đang trải qua một tình huống khó khăn, một mình, hoặc khi bạn cảm thấy không có ai để dựa vào. Bạn có thể sử dụng nó để diễn tả cảm xúc của bản thân hoặc để đồng cảm với cảm xúc của người khác.
心細い được viết bằng Kanji là 心細い, nhưng thường được viết bằng hiragana là こころぼそい. Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần đuôi い là một phần không thể thiếu, và không có sự thay đổi okurigana nào.
⚫︎ 寂しい (さびしい): Cô đơn ⚫︎ 不安 (ふあん): Bất an, lo lắng ⚫︎ 孤独 (こどく): Cô độc ⚫︎ 気がかり (きがかり): Lo lắng ⚫︎ 心配 (しんぱい): Lo lắng
⚫︎ 安心 (あんしん): Yên tâm, an tâm ⚫︎ 頼もしい (たのもしい): Đáng tin cậy, mạnh mẽ
暗い道で一人歩くのは心細い。 ・Bản dịch: Đi bộ một mình trên con đường tối thật là cô đơn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 心細い để diễn tả cảm giác bất an khi đi một mình trong bóng tối.
留学生活が始まり、心細くて、ホームシックになりました。 ・Bản dịch: Khi cuộc sống du học bắt đầu, tôi cảm thấy cô đơn và nhớ nhà. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm xúc cô đơn và nhớ nhà khi bắt đầu cuộc sống du học.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp của chữ 心 (こころ) có nghĩa là "tâm trí, trái tim" và chữ 細い (ほそい) có nghĩa là "mỏng manh, yếu đuối". Do đó, 心細い có thể hiểu theo nghĩa đen là "trái tim mỏng manh" hoặc "tâm trí yếu đuối", thể hiện cảm giác dễ bị tổn thương.