心細い(こころぼそい、koこrobosoi)
- cô đơn/bất an
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKOROBOSO
心細
こころぼそ
I
い
い
心細い (こころぼそい, phiên âm: koこrobosoi) có nghĩa là "cô đơn/bất an" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | cô đơn/bất an |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | こころぼそい心細い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 心細いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 心細く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 心細くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 心細かった |
Thể kết thúc (終止形) | 心細い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 心細ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 心細さ |