新学期(しんがっき、shingaっki)
- học kỳ mới
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINGAKKI
新学期
しんがっきき
新学期 (しんがっき, phiên âm: shingaっki) có nghĩa là "học kỳ mới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | học kỳ mới |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
新学期新学期 có nghĩa là "học kỳ mới" hoặc "kỳ học mới". Đây là thời điểm bắt đầu một giai đoạn học tập mới trong năm học, thường là sau kỳ nghỉ hè hoặc kỳ nghỉ đông, tùy thuộc vào hệ thống giáo dục của từng quốc gia hoặc khu vực. Nó đánh dấu sự khởi đầu của những bài học, lớp học, và hoạt động ngoại khóa mới.
⚫︎新学期が始まりました。 Dịch: Học kỳ mới đã bắt đầu rồi. ⚫︎新学期の準備をしましょう。 Dịch: Hãy chuẩn bị cho học kỳ mới nào.
Bạn có thể sử dụng 新学期新学期 để nói về: ⚫︎ Sự bắt đầu của một học kỳ mới. ⚫︎ Sự chuẩn bị cho học kỳ mới. ⚫︎ Các hoạt động liên quan đến học kỳ mới. Ví dụ, bạn có thể hỏi: 新学期はいつからですか?(Học kỳ mới bắt đầu từ khi nào?).
⚫︎ Từ 新学期新学期 được viết bằng chữ Hán (kanji): 新新 (mới) và 学期 (học kỳ). ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しんがっき ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 新年度 (しんねんど): Năm học mới (thường dùng cho trường học bắt đầu vào tháng 4).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nói về: ⚫︎ 学期末 (がっきまつ): Cuối học kỳ. ⚫︎ 学年末 (がくねんまつ): Cuối năm học.
来週から新学期新学期が始まります。 ・Bản dịch: Học kỳ mới sẽ bắt đầu từ tuần sau. ・Giải thích: Câu này đơn giản thông báo về thời gian bắt đầu của một học kỳ mới.
新学期新学期に向けて、新しい教科書を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua sách giáo khoa mới để chuẩn bị cho học kỳ mới. ・Giải thích: Câu này nói về việc chuẩn bị cho học kỳ mới bằng cách mua sách giáo khoa.
新学期新学期 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ 新新 (mới) và 学期 (học kỳ), phản ánh khái niệm về một giai đoạn học tập mới.