目まぐるしい(めまぐるしい、memagurushii)
- chóng mặt/bận rộn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ME
目
め
MA
ま
ま
GU
ぐ
ぐ
RU
る
る
SHI
し
し
I
い
い
目まぐるしい (めまぐるしい, phiên âm: memagurushii) có nghĩa là "chóng mặt/bận rộn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chóng mặt/bận rộn |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | めまぐるしい目まぐるしい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 目まぐるしいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 目まぐるしく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 目まぐるしくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 目まぐるしかった |
Thể kết thúc (終止形) | 目まぐるしい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 目まぐるしければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 目まぐるしさ |