目まぐるしい(めまぐるしい、memagurushii)
- chóng mặt/bận rộn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ME
目
め
MA
ま
ま
GU
ぐ
ぐ
RU
る
る
SHI
し
し
I
い
い
目まぐるしい (めまぐるしい, phiên âm: memagurushii) có nghĩa là "chóng mặt/bận rộn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | chóng mặt/bận rộn |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | めまぐるしい目まぐるしい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 目まぐるしいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 目まぐるしく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 目まぐるしくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 目まぐるしかった |
Thể kết thúc (終止形) | 目まぐるしい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 目まぐるしければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 目まぐるしさ |
Giải thích AI
Từ [目まぐるしい] trong tiếng Nhật dùng để diễn tả trạng thái thay đổi rất nhanh chóng, liên tục và dồn dập, khiến cho người ta cảm thấy chóng mặt, hoa mắt hoặc không kịp thích ứng.
Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ[目まぐるしい] trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎[目まぐるしい]日々を送る。 Translation: Trải qua những ngày tháng bận rộn và thay đổi liên tục. ⚫︎世の中は目まぐるしく変わる。 Translation: Thế giới thay đổi một cách chóng mặt.
Bạn có thể sử dụng từ[目まぐるしい] khi muốn miêu tả nhịp sống, thời tiết, tình hình kinh tế, xu hướng xã hội hoặc lịch trình công việc thay đổi quá nhanh trong thời gian ngắn. Từ này thường đi kèm với các danh từ như 日々 (những ngày), 変化 (sự biến đổi), 時代 (thời đại), hoặc được chuyển đổi thành trạng từ [目まぐるしく] để bổ nghĩa cho động từ.
Từ này được viết bằng kanji kết hợp với hiragana là [目まぐるしい]. Phần kanji 目 có nghĩa là mắt, kết hợp với các thành phần khác tạo nên tính từ loại i (i-adjective). Ngoài cách viết đầy đủ là [目まぐるしい], phần okurigana phía sau có thể thay đổi tùy thuộc vào thể của từ, ví dụ như trạng từ [目まぐるしく] hoặc dạng quá khứ [目まぐるしかった].
Các từ đồng nghĩa với [目まぐるしい] bao gồm 慌ましい (awamashii - bận rộn, hỗn loạn), 移り変わりが早い (utsurikawari ga hayai - sự chuyển biến nhanh), và めまいに襲われるような (memai ni osowareru you na - giống như bị chóng mặt).
Từ trái nghĩa với [目まぐるしい] bao gồm 穏やか (odayaka - êm đềm, bình lặng), 単調 (tanchou - đơn điệu), và 落ち着いた (ochitsuita - ổn định, điềm tĩnh).
最近は天気が目まぐるしく変わるので、服装に困ります。 ・Bản dịch: Dạo gần đây thời tiết thay đổi chóng mặt nên tôi rất phân vân trong việc chọn trang phục. ・Giải thích: Dùng trạng từ [目まぐるしく] để bổ nghĩa cho động từ 変わる (thay đổi), chỉ thời tiết biến đổi liên tục trong ngày.
IT業界の進化は目まぐるしいものがあります。 ・Bản dịch: Sự tiến bộ của ngành công nghệ thông tin là một thứ thay đổi vô cùng chóng mặt. ・Giải thích: Dùng tính từ [目まぐるしい] để nhấn mạnh tốc độ phát triển cực kỳ nhanh của ngành IT.
Từ [目まぐるしい] bắt nguồn từ danh từ 目まい (memai - chứng chóng mặt, hoa mắt). Khi kết hợp với các yếu tố diễn tả sự chuyển động hoặc thay đổi, nó tạo thành từ [目まぐるしい] mang ý nghĩa ẩn dụ là sự việc diễn ra nhanh đến mức khiến người quan sát có cảm giác như bị chóng mặt.