Nihongo

励まします(はげまします、hagemashiまsu)
- khuyến khích

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAGE

励

はげ

MA

ま

ま

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

励まします (はげまします, phiên âm: hagemashiまsu) có nghĩa là "khuyến khích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:khuyến khích
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hagemashiまsu

Hiragana:はげまします

Thể lịch sự
(ます形)
はげまします励まsいます。encourage.
Thể từ điển
(辞書形)
励ますencourage
Thể liên dụng
(て形)
励まsいて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
励まさないnot encourage

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
励まsいたencouraged
Thể kết thúc
(終止形)
励ます。encourage.
Thể điều kiện
(仮定形)
励ませばif encourage
Thể ý chí
(意志形)
励まそう !let's encourage
Thể mệnh lệnh
(命令形)
励ませ !encourage !
Giải thích AI
Ý nghĩa

励まします có nghĩa là khuyến khích, động viên, cổ vũ ai đó. Nó thể hiện hành động đưa ra những lời nói hoặc hành động tích cực để tăng cường tinh thần, niềm tin, hoặc sự tự tin cho người khác khi họ gặp khó khăn, thử thách, hoặc đang cảm thấy buồn bã. Hành động này nhằm giúp họ có thêm động lực để vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu của mình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験に落ちた友達を励ます Dịch: Động viên bạn bè đã thi trượt. ⚫︎彼女を励まして、夢を諦めないようにした Dịch: Tôi đã động viên cô ấy để cô ấy không từ bỏ ước mơ của mình. ⚫︎チームメイトを励まして、試合に勝つために頑張った Dịch: Tôi đã cổ vũ đồng đội để cố gắng giành chiến thắng trong trận đấu.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 励まします trong những tình huống sau: ⚫︎ Khi ai đó đang gặp khó khăn và cần sự động viên. ⚫︎ Khi bạn muốn khuyến khích ai đó cố gắng hơn nữa. ⚫︎ Khi bạn muốn thể hiện sự ủng hộ và lòng tốt của mình. ⚫︎ Thường sử dụng trong các tình huống như khi bạn bè thi trượt, gặp vấn đề trong công việc, hoặc đang trải qua những giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 励ます. ⚫︎ Cách đọc: はげまします (trong hiragana). ⚫︎ Các dạng chia động từ khác bao gồm: ⚫︎ Thể ます: 励励ますます ⚫︎ Thể ta: 励励ました ⚫︎ Thể từ điển: 励励ます ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 励励ませ ⚫︎ Thể ý chí: 励励まそう

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 応援する (ouen suru): Cổ vũ, ủng hộ. ⚫︎ 激励する (gekirei suru): Khích lệ. ⚫︎ 勇気づける (yuukizukeru): Khuyến khích, làm cho ai đó có dũng khí. ⚫︎ 励励む (hagemu): Cố gắng, nỗ lực (dùng cho bản thân hoặc người khác). ⚫︎ 元気づける (genkizukeru): Làm cho ai đó cảm thấy khỏe khoắn, phấn chấn hơn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các hành động làm giảm tinh thần hoặc không ủng hộ có thể được xem là trái nghĩa: ⚫︎ 落胆させる (rakutansaseru): Làm cho ai đó thất vọng. ⚫︎ 意気消沈させる (ikishouchin saseru): Khiến ai đó chán nản.

Ví dụ câu 1

彼は試合に負けて落ち込んでいたので、私は彼を励ましました ・Bản dịch: Anh ấy đã buồn bã vì thua trận, vì vậy tôi đã động viên anh ấy. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động 励ます được sử dụng để giúp đỡ người khác khi họ cảm thấy buồn.

Ví dụ câu 2

辛いことがあっても、友達はいつも私を励ましてくれました。 ・Bản dịch: Dù có chuyện gì khó khăn xảy ra, bạn bè của tôi luôn động viên tôi. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có bạn bè để 励ます và hỗ trợ trong những lúc khó khăn.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ chữ Hán 励 (lệ) có nghĩa là "khuyến khích, cố gắng" và ます (masu) là một trợ động từ thể hiện thì hiện tại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud