Nihongo

励みます(はげみます、hagemimasu)
- cố gắng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAGE

励

はげ

MI

み

み

MA

ま

ま

SU

す

す

励みます (はげみます, phiên âm: hagemimasu) có nghĩa là "cố gắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:cố gắng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hagemimasu

Hiragana:はげみます

Thể lịch sự
(ます形)
はげみます励みます。strive.
Thể từ điển
(辞書形)
励むstrive
Thể liên dụng
(て形)
励んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
励まないnot strive

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
励んだstrived
Thể kết thúc
(終止形)
励む。strive.
Thể điều kiện
(仮定形)
励めばif strive
Thể ý chí
(意志形)
励もう !let's strive
Thể mệnh lệnh
(命令形)
励め !strive !
Giải thích AI
Ý nghĩa

励みます có nghĩa là "cố gắng", "nỗ lực", "phấn đấu" hoặc "nỗ lực hết mình" để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thể hiện sự quyết tâm và sự chăm chỉ trong việc thực hiện một hành động hoặc công việc. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự nhiệt tình và sẵn sàng đối mặt với thử thách.

Ví dụ cụ thể

⚫︎仕事に 励みます ・Dịch: Cố gắng làm việc. ⚫︎日本語の勉強を 励みます ・Dịch: Cố gắng học tiếng Nhật. ⚫︎これからは、もっと 励みます ・Dịch: Từ bây giờ, tôi sẽ cố gắng hơn nữa.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 励みます trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, học tập, đến các hoạt động cá nhân. ⚫︎ Thường được sử dụng như một lời hứa, một lời động viên bản thân hoặc người khác. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc hoạt động mà bạn muốn tập trung vào.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 励 và hiragana みます: 励みます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài cách viết này. ⚫︎ Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là みます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 頑張ります (がんばります) - Cố gắng, nỗ lực (dùng phổ biến hơn) ⚫︎ 精を出します (せい を だします) - Dốc sức, nỗ lực hết mình (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 努力します (どりょく します) - Nỗ lực (mang tính học thuật hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là các hành động thể hiện sự lười biếng, không cố gắng.

Ví dụ câu 1

試験に合格するために、毎日勉強に 励みます。 ・Bản dịch: Để thi đỗ, tôi sẽ cố gắng học tập mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực để đạt được mục tiêu đỗ kỳ thi.

Ví dụ câu 2

新しいプロジェクトのために、チーム全員で 励みます。 ・Bản dịch: Cả đội chúng tôi sẽ cùng nhau nỗ lực vì dự án mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự đồng lòng và tinh thần làm việc nhóm để đạt được thành công trong dự án.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 励, có nghĩa là "khuyến khích", "cổ vũ" và chữ ます là một trợ động từ. Vì vậy, 励みます mang ý nghĩa "tự mình khuyến khích, cổ vũ để cố gắng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud