習います(ならいます、naraimasu)
- học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NARA
習
なら
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
習います (ならいます, phiên âm: naraimasu) có nghĩa là "học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | học |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:naraimasu
Hiragana:ならいます
Thể lịch sự (ます形) | ならいます習います。learn. |
Thể từ điển (辞書形) | 習うlearn |
Thể liên dụng (て形) | 習って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 習わないnot learn |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 習ったlearned |
Thể kết thúc (終止形) | 習う。learn. |
Thể điều kiện (仮定形) | 習えばif learn |
Thể ý chí (意志形) | 習おう !let's learn |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 習え !learn ! |