Nihongo

習います(ならいます、naraimasu)
- học

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NARA

習

なら

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

習います (ならいます, phiên âm: naraimasu) có nghĩa là "học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:học
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:naraimasu

Hiragana:ならいます

Thể lịch sự
(ます形)
ならいます習います。learn.
Thể từ điển
(辞書形)
習うlearn
Thể liên dụng
(て形)
習って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
習わないnot learn

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
習ったlearned
Thể kết thúc
(終止形)
習う。learn.
Thể điều kiện
(仮定形)
習えばif learn
Thể ý chí
(意志形)
習おう !let's learn
Thể mệnh lệnh
(命令形)
習え !learn !
Giải thích AI
Ý nghĩa

習います có nghĩa là "học", "tập luyện", hoặc "học hỏi". Nó diễn tả hành động thu nhận kiến thức hoặc kỹ năng mới thông qua việc học tập hoặc luyện tập. Hành động này thường diễn ra trong một khoảng thời gian và có sự hướng dẫn hoặc chỉ dẫn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc học một môn học ở trường đến việc học một kỹ năng mới như chơi nhạc cụ hoặc nấu ăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語を習います Dịch: Tôi học tiếng Nhật. ⚫︎ピアノを習います Dịch: Tôi học piano. ⚫︎先生に料理を習います Dịch: Tôi học nấu ăn từ thầy/cô.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 習います khi bạn muốn diễn tả việc đang học hoặc sẽ học một điều gì đó mới. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ môn học, kỹ năng, hoặc người hướng dẫn. Ví dụ: ・私は日本語を習います (Tôi học tiếng Nhật.) ・来年から、私はギターを習います (Từ năm sau, tôi sẽ học guitar.) ・山田先生に茶道を習います (Tôi học trà đạo từ thầy Yamada.)

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ hiragana là ならいます. Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, nó thường được viết bằng kanji là 習います. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là "います".

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa có thể sử dụng tùy theo ngữ cảnh: ⚫︎ 学ぶ (manabu): Học tập (mang tính học thuật, sâu sắc hơn) ⚫︎ 勉強する (benkyou suru): Học (dùng cho việc học ở trường, học bài) ⚫︎ レッスンを受ける (ressun o ukeru): Học một buổi học (ví dụ: học piano, học tiếng Anh) ⚫︎ 修得する (shuutoku suru): Lĩnh hội, nắm vững (thường dùng cho kỹ năng, kiến thức chuyên môn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 教えます (oshiemasu): Dạy (người dạy) ⚫︎ 教わる (osowaru): Được dạy (người được dạy, học)

Ví dụ câu 1

毎日、新しい単語を習います ・Bản dịch: Hàng ngày, tôi học những từ mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động học từ mới được lặp đi lặp lại hàng ngày.

Ví dụ câu 2

彼はテニスを習い始めました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã bắt đầu học tennis. ・Giải thích: Mẫu câu này sử dụng dạng liên kết của 習います (習い) kết hợp với 始めました (bắt đầu) để diễn tả việc bắt đầu học một môn thể thao.

Nguồn gốc

Chữ kanji 習 bao gồm chữ 羽 (hán việt: vũ, có nghĩa là lông vũ) và chữ 白 (hán việt: bạch, có nghĩa là trắng). Ý nghĩa ban đầu của chữ này liên quan đến việc bắt chước hành động của người khác. Theo thời gian, nó mở rộng sang ý nghĩa học hỏi, tập luyện. Chữ hiragana います là cách kết hợp của động từ 居る (いる, có nghĩa là "tồn tại", "ở").

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud