Nihongo

経過します(けいかします、keikashimasu)
- trôi qua

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIKA

経過

けいか

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

経過します (けいかします, phiên âm: keikashimasu) có nghĩa là "trôi qua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:trôi qua
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:keikashimasu

Hiragana:けいかします

Thể lịch sự
(ます形)
けいかします経過します。pass (time).
Thể từ điển
(辞書形)
経過するpass (time)
Thể liên dụng
(て形)
経過して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
経過しないnot pass (time)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
経過したpass (time))ed
Thể kết thúc
(終止形)
経過する。pass (time).
Thể điều kiện
(仮定形)
経過すればif pass (time)
Thể ý chí
(意志形)
経過しよう !let's pass (time)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
経過しろ !pass (time) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

経過します có nghĩa là "trôi qua", "diễn ra", "trải qua" hoặc "kết thúc". Nó thường được sử dụng để diễn tả thời gian, một sự kiện hoặc một quá trình nào đó đã đi qua hoặc đang tiếp diễn. Nó ám chỉ sự trôi chảy của thời gian, sự tiến triển của một sự việc, hoặc là sự trải qua một giai đoạn nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎時間が経過しました。 Dịch: Thời gian đã trôi qua. ⚫︎会議は3時間経過しました。 Dịch: Cuộc họp đã diễn ra được 3 tiếng. ⚫︎手術は無事経過しました。 Dịch: Ca phẫu thuật đã diễn ra suôn sẻ.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 経過します để diễn tả thời gian trôi qua, ví dụ như "một ngày đã trôi qua". ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng để nói về sự tiến triển của một sự kiện, ví dụ như "cuộc họp đang diễn ra". ⚫︎ Trong ngữ cảnh y tế, nó thường được dùng để nói về tình trạng của bệnh nhân sau khi phẫu thuật hoặc điều trị.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 経過, với cách đọc là けいか (keika). ⚫︎ Động từ của nó là 経過する (keika suru) và khi chia đuôi "ます" sẽ là 経過します (keika shimasu). ⚫︎ Thông thường, không có biến thể viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 経つ (tatsu): trôi qua (thời gian) ⚫︎ 進む (susumu): tiến triển, tiếp tục ⚫︎ 過ぎる (sugiru): trôi qua, quá (thời gian)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập: ⚫︎ Bắt đầu (スタート suruto) ⚫︎ Bắt đầu (はじまる hajimaru)

Ví dụ câu 1

試験時間は残り10分経過しました。 ・Bản dịch: Thời gian thi còn lại đã trôi qua 10 phút. ・Giải thích: Câu này sử dụng 経過しました để chỉ ra rằng 10 phút đã trôi qua trong thời gian thi.

Ví dụ câu 2

治療は順調に経過しています。 ・Bản dịch: Việc điều trị đang tiến triển tốt. ・Giải thích: Sử dụng 経過しています để nói về sự tiến triển tích cực của việc điều trị.

Nguồn gốc

経過 được tạo thành từ chữ Hán 経 (kinh, qua) có nghĩa là "trải qua", "đi qua" và 過 (qua) có nghĩa là "vượt qua", "trôi qua". Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa "sự trôi qua" hoặc "sự tiến triển".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud