Nihongo

敬具(けいぐ、keigu)
- Kính thư (kết thư)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIGU

敬具

けいぐ

敬具 (けいぐ, phiên âm: keigu) có nghĩa là "Kính thư (kết thư)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:Kính thư (kết thư)
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

敬具, hay còn được đọc là けいぐ, là một cụm từ tiếng Nhật thường được sử dụng ở cuối thư từ hoặc email. Nó thể hiện sự tôn trọng và thường được dịch là "Trân trọng" hoặc "Kính thư" trong tiếng Việt. 敬具 là một cách diễn đạt trang trọng, thể hiện sự lịch sự của người viết đối với người nhận.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 山田様 お元気でお過ごしでしょうか。 先日は、お忙しい中、お時間をいただき、誠にありがとうございました。 おかげさまで、プロジェクトは順調に進んでおります。 今後とも、どうぞよろしくお願いいたします。 敬具 ・Dịch: Gửi anh/chị Yamada, Không biết anh/chị có khỏe không ạ? Xin chân thành cảm ơn anh/chị đã dành thời gian cho tôi vào hôm trước mặc dù rất bận rộn. Nhờ có anh/chị mà dự án đang tiến triển tốt đẹp. Mong anh/chị tiếp tục giúp đỡ tôi trong thời gian tới. Trân trọng, ⚫︎ 田中様 いつも大変お世話になっております。 この度は、資料のご送付、誠にありがとうございました。 早速拝見し、今後の参考にさせていただきます。 今後とも、どうぞよろしくお願い申し上げます。 敬具 ・Dịch: Gửi anh/chị Tanaka, Tôi luôn biết ơn sự giúp đỡ của anh/chị. Tôi xin chân thành cảm ơn anh/chị đã gửi tài liệu. Tôi sẽ xem xét ngay và sử dụng nó để tham khảo trong tương lai. Mong anh/chị tiếp tục giúp đỡ tôi. Kính thư,

Cách sử dụng

⚫︎敬具 được sử dụng ở cuối thư từ, email, hoặc các văn bản chính thức khác. ⚫︎Nó thường được viết sau khi đã trình bày hết nội dung và trước chữ ký của người viết. ⚫︎敬具 phù hợp trong các tình huống cần thể hiện sự tôn trọng, chẳng hạn như khi giao tiếp với cấp trên, đồng nghiệp, khách hàng, hoặc những người mà bạn muốn thể hiện sự tôn trọng.

Cách viết

⚫︎敬具 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Cách viết: 敬具 ⚫︎Cách đọc: けいぐ (hiragana) ⚫︎Không có cách viết nào khác cho 敬具.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn. Tuy nhiên, các cụm từ sau có thể được sử dụng tương tự để thể hiện sự tôn trọng: ⚫︎ 草々 (Sōsō): Tạm dịch là "Thân ái". Sử dụng trong các bức thư không quá trang trọng. ⚫︎ かしこ (Kashiko): Sử dụng cho phụ nữ, thể hiện sự kính trọng và khiêm tốn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, trong giao tiếp ít trang trọng hơn, bạn có thể không sử dụng bất kỳ cụm từ nào ở cuối thư.

Ví dụ câu 1

この度は、お忙しい中、ご参加いただき、誠にありがとうございました。敬具 ・Bản dịch: Xin chân thành cảm ơn vì đã tham gia mặc dù bận rộn. Trân trọng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 敬具 để bày tỏ sự cảm ơn một cách lịch sự ở cuối thư.

Ví dụ câu 2

ご多忙中とは存じますが、一度お会いしてお話したいことがあります。敬具 ・Bản dịch: Tôi biết anh/chị rất bận, nhưng tôi có điều muốn nói chuyện với anh/chị. Kính thư. ・Giải thích: Sử dụng 敬具 để kết thúc một lá thư trang trọng.

Nguồn gốc

⚫︎Chữ 敬 có nghĩa là "kính trọng", "tôn kính". ⚫︎Chữ 具 có nghĩa là "tất cả", "tất cả mọi thứ". ⚫︎敬具 thể hiện sự kính trọng bao gồm tất cả những gì được viết trong thư.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud