Nihongo

香り(かおり、kaori)
- mùi hương

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAO

香

かお

RI

り

り

香り (かおり, phiên âm: kaori) có nghĩa là "mùi hương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:mùi hương
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

香り (kaori) có nghĩa là mùi hương, hương thơm, hoặc mùi. Nó thường được dùng để chỉ những mùi hương dễ chịu, thoang thoảng, và thường liên quan đến các giác quan như khứu giác. 香り có thể xuất phát từ các loại hương thơm tự nhiên của hoa, quả, hoặc các loại thực phẩm, v.v..

Ví dụ cụ thể

⚫︎この花の香りは素晴らしい。 ・Bản dịch: Mùi hương của bông hoa này thật tuyệt vời. ⚫︎コーヒーの香りが部屋中に広がっている。 ・Bản dịch: Mùi hương của cà phê lan tỏa khắp phòng. ⚫︎あのレストランの料理は香りも味も最高だ。 ・Bản dịch: Món ăn của nhà hàng kia có cả mùi hương và vị đều tuyệt vời.

Cách sử dụng

⚫︎香り thường được sử dụng khi bạn muốn mô tả một mùi hương đặc biệt, thường là mùi hương dễ chịu. ⚫︎Bạn có thể dùng nó để diễn tả mùi của hoa, trái cây, thức ăn, nước hoa, hoặc bất kỳ thứ gì có hương thơm. ⚫︎Nó có thể được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các bài viết miêu tả. ⚫︎Cấu trúc thường gặp: 〜の香り (mùi hương của...), 香りがする (có mùi hương...), 香りがいい/悪い (mùi hương thơm ngon/khó chịu).

Cách viết

⚫︎Chữ Kanji: 香り ⚫︎Hiragana: かおり ⚫︎Katakana: Không có cách viết bằng Katakana. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji): Không có biến thể. 香り luôn viết là 香り.

Từ đồng nghĩa

⚫︎匂い (nioi): Mùi, có thể là mùi hương hoặc mùi khó chịu. ⚫︎芳香 (hōkō): Hương thơm (cách dùng trang trọng hơn). ⚫︎フレグランス (fureguransu): Hương thơm (từ mượn tiếng Anh, thường dùng cho nước hoa).

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ để chỉ mùi khó chịu: 悪臭 (akushū: mùi hôi), 臭い (kusai: hôi).

Ví dụ câu 1

この石鹸は香りが良いね。 ・Bản dịch: Xà phòng này có mùi thơm thật đấy. ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi mùi thơm dễ chịu của xà phòng.

Ví dụ câu 2

焼きたてのパンの香りが食欲をそそる。 ・Bản dịch: Mùi hương của bánh mì mới nướng làm tôi thèm ăn. ・Giải thích: Câu này miêu tả mùi thơm của bánh mì mới nướng kích thích vị giác.

Nguồn gốc

Theo từ điển, 香り bắt nguồn từ động từ 嗅ぐ (kagu, ngửi) và mang nghĩa chung về mùi hương.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud