Nihongo

学費(がくひ、gakuhi)
- học phí

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GAKUHI

学費

がくひ

学費 (がくひ, phiên âm: gakuhi) có nghĩa là "học phí" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:học phí
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

学費 学費 (gakuhin) có nghĩa là học phí. Nó đề cập đến số tiền mà học sinh hoặc sinh viên phải trả để được theo học tại một trường học, trường đại học hoặc các cơ sở giáo dục khác. 学費 bao gồm nhiều chi phí khác nhau liên quan đến việc học, như học phí chính, phí sử dụng cơ sở vật chất, lệ phí bảo hiểm,...

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 大学の学費は高いです。 Dịch: Học phí đại học rất cao. ⚫︎ 学費の支払いは来月までです。 Dịch: Việc thanh toán học phí là cho đến tháng tới. ⚫︎ 奨学金で学費を賄っています。 Dịch: Tôi trang trải học phí bằng học bổng.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 学費 学費 khi bạn muốn nói về chi phí học tập tại một cơ sở giáo dục. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về tài chính, kế hoạch học tập, hoặc khi bạn cần thảo luận về các vấn đề liên quan đến việc chi trả cho việc học.

Cách viết

学費 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 学費. Cách đọc (furigana) là がくひ (gakuhin). Không có cách viết khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ liên quan đến chi phí giáo dục như: ⚫︎ 授業料 (jyugyouryou): Học phí (chính) ⚫︎ 入学金 (nyuugakukin): Lệ phí nhập học.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các khái niệm đối lập có thể bao gồm: ⚫︎ 無料 (muryou): Miễn phí ⚫︎ タダ (tada): Miễn phí (thân mật)

Ví dụ câu 1

彼は学費を稼ぐためにアルバイトをしています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang làm thêm để kiếm tiền đóng học phí. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc làm thêm là để hỗ trợ chi trả cho 学費.

Ví dụ câu 2

学費免除の制度を利用しました。 ・Bản dịch: Tôi đã sử dụng chế độ miễn giảm học phí. ・Giải thích: Câu này nói về việc tận dụng một hệ thống để giảm bớt gánh nặng 学費.

Nguồn gốc

Từ 学費 được cấu tạo từ hai chữ Hán: ⚫︎ 学 (gaku): học, học tập ⚫︎ 費 (hi): chi phí, lệ phí Do đó, 学費 có nghĩa đen là "chi phí học tập".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud