Nihongo

感覚(かんかく、kanかku)
- cảm giác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANKAKU

感覚

かんかく

感覚 (かんかく, phiên âm: kanかku) có nghĩa là "cảm giác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:cảm giác
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

感覚感覚 có nghĩa là "cảm giác", "giác quan", "khả năng cảm nhận" hoặc "trực giác". Nó có thể chỉ đến khả năng nhận biết thông tin từ môi trường xung quanh thông qua các giác quan (thị giác, thính giác, vị giác, khứu giác, xúc giác), hoặc cũng có thể chỉ đến cảm nhận chủ quan, ý thức bên trong của một người. Nó còn bao hàm cả khả năng phán đoán, đánh giá một cách nhanh chóng và tự nhiên.

Ví dụ cụ thể

⚫︎視覚[感覚] ・Dịch: Thị giác. ⚫︎痛みの[感覚] ・Dịch: Cảm giác đau. ⚫︎危機[感覚] ・Dịch: Trực giác về nguy hiểm.

Cách sử dụng

感覚感覚 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó để: ⚫︎ Diễn tả cảm nhận về thế giới bên ngoài: ví dụ, cảm nhận về màu sắc, âm thanh, mùi vị. ⚫︎ Diễn tả cảm giác bên trong cơ thể: ví dụ, cảm giác đói, khát, đau đớn. ⚫︎ Diễn tả khả năng cảm nhận, hiểu biết một cách nhanh chóng, tự nhiên: ví dụ, trực giác, linh cảm. ⚫︎ Nhấn mạnh vào sự chủ quan, cảm tính của một người. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 感覚感覚 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かんかく ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 感じ (kanji): Cảm giác, cảm nhận. ⚫︎ 印象 (inshou): Ấn tượng. ⚫︎ 直感 (chokkan): Trực giác. ⚫︎ 感受性 (kanjusei): Tính nhạy cảm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự thiếu cảm xúc, vô cảm có thể được xem là trái nghĩa một phần, ví dụ như: ⚫︎ 無感覚 (mukankaku): Vô cảm. ⚫︎ 鈍感 (donkan): Vô cảm, không nhạy bén.

Ví dụ câu 1

この音楽を聴くと、懐かしい[感覚]が蘇る。 ・Bản dịch: Khi nghe bài nhạc này, tôi lại nhớ về một cảm giác hoài niệm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 感覚感覚 để diễn tả cảm giác hoài niệm được gợi lên khi nghe một bài nhạc.

Ví dụ câu 2

彼女は危険を[感覚]する能力に優れている。 ・Bản dịch: Cô ấy có khả năng cảm nhận nguy hiểm rất tốt. ・Giải thích: Câu này dùng 感覚感覚 để diễn tả khả năng trực giác, phán đoán về nguy hiểm của một người.

Nguồn gốc

感覚感覚 là một từ Hán-Nhật (tức là được mượn từ tiếng Hán). Chữ Hán 感 (kan) có nghĩa là "cảm nhận", "cảm xúc". Chữ Hán 覚 (kaku) có nghĩa là "giác quan", "nhận thức". Khi kết hợp lại, 感覚感覚 biểu thị sự cảm nhận, nhận thức thông qua các giác quan và cảm xúc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud