Nihongo

考え(かんがえ、kangae)
- suy nghĩ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANGA

考

かんが

E

え

え

考え (かんがえ, phiên âm: kangae) có nghĩa là "suy nghĩ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:suy nghĩ
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

考え là một danh từ trong tiếng Nhật, mang nghĩa là "suy nghĩ", "ý nghĩ", "tư tưởng", hoặc "sự cân nhắc". Nó diễn tả quá trình trong đầu của con người khi xem xét, phân tích, đánh giá một vấn đề hoặc một tình huống. 考え cũng có thể chỉ kết quả của quá trình đó, tức là một ý kiến, một quan điểm, hoặc một kế hoạch.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私の考え ・Dịch: Ý nghĩ của tôi. ⚫︎問題について考えます ・Dịch: Tôi suy nghĩ về vấn đề. ⚫︎良い考えがありますか ・Dịch: Bạn có ý kiến hay không?

Cách sử dụng

考え được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó để: ⚫︎ Diễn tả hành động suy nghĩ: khi bạn đang suy nghĩ về một vấn đề, đưa ra ý kiến, hoặc lên kế hoạch. ⚫︎ Diễn tả kết quả của việc suy nghĩ: khi bạn muốn nói về một ý tưởng, một quan điểm, hoặc một kế hoạch cụ thể. ⚫︎ Hỏi về ý kiến của người khác: khi bạn muốn biết họ nghĩ gì về một vấn đề nào đó. Khi sử dụng, bạn có thể kết hợp 考え với các động từ như する (làm), 持つ (có), 出す (đưa ra), hoặc với các tính từ như 良い (tốt), 悪い (xấu).

Cách viết

考え được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 考え ⚫︎ Hiragana: かんがえ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là "え". Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 意見(いけん):Ý kiến ⚫︎ アイデア: Ý tưởng ⚫︎ 発想(はっそう): Ý tưởng, sáng kiến ⚫︎ 思考(しこう): Sự suy nghĩ, tư duy ⚫︎ 思案(しあん): Sự cân nhắc, suy tính

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ chỉ sự không suy nghĩ, sự vô tâm.

Ví dụ câu 1

私は自分の考えを皆に話しました。 ・Bản dịch: Tôi đã kể ý kiến của mình cho mọi người nghe. ・Giải thích: Ở đây, 考え được dùng để chỉ ý kiến, quan điểm của người nói.

Ví dụ câu 2

彼の考えはいつも独創的だ。 ・Bản dịch: Ý tưởng của anh ấy luôn rất độc đáo. ・Giải thích: Trong câu này, 考え chỉ một ý tưởng, một sự sáng tạo.

Nguồn gốc

Từ "考" (kō), có nghĩa là "suy nghĩ", "cân nhắc", kết hợp với âm "え" (e) để tạo thành danh từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud