訳(わけ、wake)
- lý do/ý nghĩa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WAKE
訳
わけ
訳 (わけ, phiên âm: wake) có nghĩa là "lý do/ý nghĩa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | lý do/ý nghĩa |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
訳 là một từ tiếng Nhật đa nghĩa, thường mang ý nghĩa là "lý do", "nguyên nhân", "ý nghĩa", "nghĩa là", hoặc "dịch". Nó có thể là một danh từ hoặc một phần của cấu trúc ngữ pháp.
⚫︎なぜ遅れたか訳を教えてください。 Translation: Hãy cho tôi biết lý do tại sao bạn đến trễ. ⚫︎この単語の訳は何ですか? Translation: Nghĩa của từ này là gì? ⚫︎彼は、その映画の訳を書いています。 Translation: Anh ấy đang viết bản dịch của bộ phim đó.
⚫︎ Khi là danh từ, 訳 thường đi kèm với các trợ từ như の (no) để chỉ nguyên nhân, lý do. Ví dụ: 遅れた訳 (lý do đến trễ). ⚫︎ 訳 cũng xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp để giải thích, làm rõ một vấn đề, hoặc đưa ra một lời giải thích. Ví dụ: つまり、…という訳です。(tsumari... to iu wake desu) (Tức là...). ⚫︎ Trong ngữ cảnh dịch thuật, 訳 được dùng để chỉ bản dịch.
⚫︎ Viết bằng kanji: 訳 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): わけ ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 理由 (riyū) - lý do ⚫︎ 原因 (gen'in) - nguyên nhân ⚫︎ 意味 (imi) - ý nghĩa ⚫︎ 解釈 (kaishaku) - giải thích, diễn giải
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 訳 khá đa dạng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể tìm từ trái nghĩa dựa trên nghĩa cụ thể.
これは私の勘違いだったみたい、すみません。 ・Bản dịch: Hình như tôi đã hiểu lầm, xin lỗi nhé. ・Giải thích: Trong câu này, 勘違いだった訳 ám chỉ việc hiểu sai vấn đề, không liên quan đến nghĩa "lý do" hay "dịch".
あの人の話は、いつも意味がわからない訳です。 ・Bản dịch: Câu chuyện của người đó, lúc nào tôi cũng không hiểu. ・Giải thích: 意味がわからない訳 ở đây có nghĩa "không hiểu nghĩa", liên quan đến việc hiểu sai thông tin.
Từ "訳" (わけ) có nguồn gốc từ chữ Hán 訳 (dịch, lý do, nghĩa). Chữ Hán này được mượn từ tiếng Trung Quốc và có nhiều cách sử dụng khác nhau trong tiếng Nhật, phản ánh sự phát triển đa dạng của từ này trong ngôn ngữ.