Nihongo

幹事(かんじ、kanji)
- người tổ chức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANJI

幹事

かんじ

幹事 (かんじ, phiên âm: kanji) có nghĩa là "người tổ chức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:người tổ chức
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

幹事かんじ có nghĩa là "người tổ chức," "người điều hành," hoặc "người quản lý" trong một sự kiện, buổi họp, hoặc một hoạt động nhóm nào đó. 幹事かんじ chịu trách nhiệm chính trong việc lên kế hoạch, chuẩn bị, và điều phối các công việc cần thiết để sự kiện diễn ra suôn sẻ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎同窓会の幹事を務める。 Translation: Đảm nhận vai trò người tổ chức buổi họp lớp. ⚫︎飲み会の幹事を決める。 Translation: Quyết định người tổ chức buổi nhậu. ⚫︎イベントの幹事として、準備を進める。 Translation: Với tư cách là người tổ chức sự kiện, tiến hành chuẩn bị.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về người chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức một sự kiện hoặc hoạt động. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ các buổi tiệc thân mật đến các sự kiện lớn, từ các buổi họp nhóm đến các hoạt động trong công ty. ⚫︎Thường được sử dụng ở ngôi thứ ba, nhưng bạn cũng có thể tự nhận mình là 幹事かんじ. Ví dụ: "Tôi sẽ là 幹事かんじ cho buổi tiệc này."

Cách viết

⚫︎Viết bằng chữ Hán là 幹事. ⚫︎Cách đọc: かんじ. ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức.

Từ đồng nghĩa

⚫︎世話役せわやく (người đảm nhiệm, người chăm sóc) ⚫︎担当者たんとうしゃ (người phụ trách) ⚫︎オーガナイザー (organizer - người tổ chức, mượn từ tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 幹事かんじ là một vai trò cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét những người không tham gia hoặc không có trách nhiệm trong việc tổ chức là đối lập.

Ví dụ câu 1

田中さんは来月の会社の旅行の幹事に選ばれた。 ・Bản dịch: Anh Tanaka đã được chọn làm người tổ chức chuyến du lịch công ty vào tháng tới. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh Tanaka được chỉ định đảm nhận vai trò 幹事かんじ cho chuyến đi.

Ví dụ câu 2

彼女はいつもパーティーの幹事を引き受けてくれる。 ・Bản dịch: Cô ấy luôn nhận làm người tổ chức các buổi tiệc. ・Giải thích: Câu này cho thấy người phụ nữ này thường xuyên đảm nhận vai trò 幹事かんじ trong các buổi tiệc.

Nguồn gốc

幹事かんじ là một từ được tạo thành từ hai chữ Hán: 幹 (かん - kan) có nghĩa là "cán bộ," "gốc rễ," hoặc "trụ cột," và 事 (じ - ji) có nghĩa là "việc," "sự việc," hoặc "công việc." Kết hợp lại, từ này ám chỉ người đứng ra lo liệu, gánh vác các công việc chính trong một sự kiện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud