終わります(おわります、owarimasu)
- kết thúc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
終
お
WA
わ
わ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
終わります (おわります, phiên âm: owarimasu) có nghĩa là "kết thúc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | kết thúc |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:owarimasu
Hiragana:おわります
Thể lịch sự (ます形) | おわります終わります。finish. |
Thể từ điển (辞書形) | 終わるfinish |
Thể liên dụng (て形) | 終わって + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 終わらないnot finish |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 終わったfinished |
Thể kết thúc (終止形) | 終わる。finish. |
Thể điều kiện (仮定形) | 終わればif finish |
Thể ý chí (意志形) | 終わろう !let's finish |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 終われ !finish ! |
Giải thích AI
終わります là một động từ tiếng Nhật, có nghĩa là "kết thúc", "hoàn thành", "chấm dứt". Nó diễn tả hành động hoặc trạng thái của việc một sự việc, hoạt động, hoặc thời gian đi đến điểm cuối. 終わります có thể được dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc kết thúc một công việc, một buổi học, một sự kiện, đến việc chấm dứt một khoảng thời gian hoặc một mối quan hệ.
⚫︎授業は 5 時に 終わります。 Dịch: Buổi học kết thúc lúc 5 giờ. ⚫︎仕事が 終わります。 Dịch: Công việc kết thúc. ⚫︎映画が 終わります。 Dịch: Bộ phim kết thúc.
⚫︎ 終わります thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. ⚫︎ Nó thường được sử dụng ở thì hiện tại hoặc tương lai, để nói về thời điểm một sự việc sẽ kết thúc. ⚫︎ Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian để biểu thị thời điểm kết thúc cụ thể (ví dụ: 明日終わります - kết thúc vào ngày mai).
⚫︎ Cách viết chính: 終わります (Kanji + Hiragana). - Kanji: 終 (nghĩa là "kết thúc", "cuối cùng") - Hiragana: ります (biểu thị thì hiện tại phân tích, kết thúc của động từ). ⚫︎ Có thể viết dưới dạng 終わった (quá khứ) hoặc các dạng chia động từ khác. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là ります trong trường hợp này.
⚫︎ 終える (oeru): Kết thúc (ở dạng động từ) ⚫︎ 終了する (shūryō suru): Kết thúc (ở dạng trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hoặc thông báo). ⚫︎ 済む (sumu): Kết thúc, hoàn thành (thường dùng trong bối cảnh hoàn thành công việc).
⚫︎ 始まります (hajimarimasu): Bắt đầu. ⚫︎ 始まる (hajimaru): Bắt đầu (dạng từ điển) ⚫︎ 開始する (kaishi suru): Bắt đầu (dạng trang trọng hơn).
今日の会議は 17 時に 終わります。 ・Bản dịch: Cuộc họp hôm nay sẽ kết thúc lúc 5 giờ chiều. ・Giải thích: Câu này sử dụng 終わります để chỉ thời điểm kết thúc của cuộc họp.
プロジェクトは来週の金曜日に 終わります。 ・Bản dịch: Dự án sẽ kết thúc vào thứ Sáu tuần sau. ・Giải thích: 終わります diễn tả thời điểm dự án hoàn thành.
Từ "終わる" (owaru), có nghĩa là "kết thúc", "chấm dứt". "終わる" là một động từ nhóm I. Thêm "ます" (masu) vào để biến thành dạng lịch sự, ta được 終わります.