Nihongo

現状(げんじょう、genjou)
- hiện trạng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GENJOU

現状

げんじょう

現状 (げんじょう, phiên âm: genjou) có nghĩa là "hiện trạng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:hiện trạng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

現状げんじょう có nghĩa là tình hình hiện tại, hiện trạng, hoặc tình huống hiện nay. Nó đề cập đến trạng thái, điều kiện, hoặc sự việc đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc vào thời điểm được đề cập. Nó nhấn mạnh vào việc mô tả một bức tranh rõ ràng về những gì đang tồn tại, không tập trung vào quá khứ hay tương lai.

Ví dụ cụ thể

⚫︎現状を把握する。 ・Bản dịch: Nắm bắt tình hình hiện tại. ⚫︎現状を改善する。 ・Bản dịch: Cải thiện tình hình hiện tại. ⚫︎現状維持。 ・Bản dịch: Duy trì hiện trạng.

Cách sử dụng

⚫︎現状 thường được dùng trong các cuộc thảo luận, báo cáo, và các tình huống cần mô tả tình hình hiện tại. ⚫︎Nó có thể được dùng trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến chính trị, khoa học, và cuộc sống hàng ngày. ⚫︎Thường dùng để bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc để làm rõ vấn đề đang được thảo luận.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 現状 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): げんじょう ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana thêm vào sau Kanji) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎今の状況 (Ima no joukyou): Tình hình hiện tại. ⚫︎現況 (Genkyou): Tình hình hiện tại (tương tự 現状, nhưng có vẻ trang trọng hơn). ⚫︎現状のまま (Genjou no mama): Cứ như hiện tại.

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 現状 mô tả tình hình hiện tại. Tuy nhiên, nếu muốn nói về một tình huống khác, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎将来 (Shourai): Tương lai ⚫︎過去 (Kako): Quá khứ

Ví dụ câu 1

会社の現状について説明してください。 ・Bản dịch: Vui lòng giải thích về tình hình hiện tại của công ty. ・Giải thích: Câu này yêu cầu một lời giải thích chi tiết về tình trạng hiện tại của công ty.

Ví dụ câu 2

現状では、このプロジェクトは成功の見込みがありません。 ・Bản dịch: Với tình hình hiện tại, dự án này không có triển vọng thành công. ・Giải thích: Câu này đánh giá khả năng thành công của dự án dựa trên tình hình hiện tại.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎現 (gen): Hiện tại, hiện hữu ⚫︎状 (jou): Trạng thái, tình hình Do đó, 現状 có nghĩa đen là "trạng thái hiện tại".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud