視点(してん、shiten)
- quan điểm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITEN
視点
してん
視点 (してん, phiên âm: shiten) có nghĩa là "quan điểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | quan điểm |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITEN
視点
してん
視点 (してん, phiên âm: shiten) có nghĩa là "quan điểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | quan điểm |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |