視点(してん、shiten)
- quan điểm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITEN
視点
してん
視点 (してん, phiên âm: shiten) có nghĩa là "quan điểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | quan điểm |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
視点視点 có nghĩa là "quan điểm", "điểm nhìn", hoặc "góc độ". Nó đề cập đến cách một người xem xét, đánh giá, hoặc hiểu một vấn đề, sự vật, hoặc tình huống. Nó bao gồm cả quan điểm cá nhân, góc độ chuyên môn, hoặc cách tiếp cận vấn đề.
⚫︎新しい映画は、登場人物それぞれの《視点視点から描かれている。》 Translation: Bộ phim mới được kể từ góc nhìn của từng nhân vật. ⚫︎問題解決には、多角的な《視点視点が必要だ。》 Translation: Cần có nhiều góc độ khác nhau để giải quyết vấn đề. ⚫︎歴史的な出来事を異なる《視点視点で分析してみましょう。》 Translation: Hãy phân tích các sự kiện lịch sử từ các góc độ khác nhau.
Bạn có thể sử dụng 視点視点 trong nhiều tình huống khác nhau để thảo luận về: ⚫︎Cách mọi người nhìn nhận một vấn đề. ⚫︎Quan điểm của một người về một chủ đề cụ thể. ⚫︎Góc độ từ đó một câu chuyện hoặc sự kiện được trình bày. ⚫︎Để yêu cầu ai đó cân nhắc một vấn đề từ một góc độ khác.
⚫︎Chữ Hán: 視点視点 ⚫︎Cách đọc (hiragana): してん ⚫︎Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán. ⚫︎Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎観点 - quan điểm, điểm nhìn ⚫︎見方 - cách nhìn, quan điểm ⚫︎角度 - góc độ ⚫︎立場 - lập trường, vị trí
Hiện tại, không có từ trái nghĩa trực tiếp với 視点視点. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ thể hiện sự khác biệt trong quan điểm hoặc cách tiếp cận như: ⚫︎偏見 - thành kiến ⚫︎固定観念 - quan niệm cố hữu
このレポートは、消費者の《視点視点に立って分析されています。》 ⚫︎Bản dịch: Báo cáo này được phân tích từ góc độ của người tiêu dùng. ⚫︎Giải thích: Câu này cho thấy bản báo cáo xem xét vấn đề từ góc độ của người tiêu dùng.
リーダーは、社員の多様な《視点視点を尊重する必要があります。》 ⚫︎Bản dịch: Người lãnh đạo cần tôn trọng các quan điểm đa dạng của nhân viên. ⚫︎Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét các góc độ khác nhau.
視点視点 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ 視 (し - "thị", có nghĩa là "nhìn") và chữ 点 (てん - "điểm"). Do đó, 視点視点 nghĩa đen là "điểm nhìn", và đã phát triển thành nghĩa rộng hơn là "quan điểm" hoặc "góc độ".