Nihongo

立場(たちば、tachiba)
- lập trường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TACHIBA

立場

たちば

立場 (たちば, phiên âm: tachiba) có nghĩa là "lập trường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:lập trường
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

立場 có nghĩa là vị trí, lập trường, địa vị, vai trò, hoặc quan điểm của một người trong một tình huống cụ thể. Nó thể hiện vị trí của một người trong xã hội, trong một cuộc tranh luận, hoặc trong một tình huống nhất định, và những gì họ có thể hoặc nên làm dựa trên vị trí đó. 立場 liên quan đến cả trách nhiệm, quyền lợi và quan điểm của một cá nhân. Nó cũng có thể được hiểu là góc độ mà từ đó một người xem xét một vấn đề.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は会社のリーダーの立場を利用して、不正を行った。 Dịch: Anh ta đã lợi dụng địa vị là người lãnh đạo công ty để thực hiện hành vi bất hợp pháp. ⚫︎ 彼女は子供の立場になって、物事を考えた。 Dịch: Cô ấy đã đặt mình vào vị trí của một đứa trẻ để suy nghĩ về mọi việc. ⚫︎ この問題について、あなたはどのような立場ですか? Dịch: Về vấn đề này, bạn có quan điểm gì?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 立場 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Địa vị xã hội hoặc chức vụ của một người (ví dụ: 社長の立場 - vị trí của chủ tịch). ⚫︎ Quan điểm hoặc góc nhìn của một người (ví dụ: 彼の立場では… - theo quan điểm của anh ấy thì…). ⚫︎ Vai trò hoặc vị trí trong một cuộc tranh luận, sự kiện, hoặc tình huống (ví dụ: 交渉の立場- vị trí trong cuộc đàm phán). Bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của 立場 và chọn cách diễn đạt phù hợp trong tiếng Việt.

Cách viết

Từ 立場 được viết bằng chữ Kanji: 立場. Cách đọc là たちば (tachiba) khi viết bằng Hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 地位(ちい - chii): địa vị, vị trí. ⚫︎ 役割(やくわり - yakuwari): vai trò. ⚫︎ ポジション(pojishon): vị trí (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 観点(かんてん - kanten): quan điểm, điểm nhìn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo cho 立場. Tuy nhiên, các từ có thể diễn đạt ý đối lập bao gồm: ⚫︎ 無力(むりょく - muryoku): bất lực, không có khả năng. ⚫︎ 傍観者(ぼうかんしゃ - boukansha): người ngoài cuộc.

Ví dụ câu 1

彼の意見は、彼の立場によって大きく左右される。 ・Bản dịch: Ý kiến của anh ấy bị ảnh hưởng lớn bởi lập trường của anh ấy. ・Giải thích: Câu này cho thấy quan điểm của một người có thể bị ảnh hưởng bởi vị trí hoặc kinh nghiệm cá nhân của họ.

Ví dụ câu 2

私はこの問題に関して、中立の立場を取りたい。 ・Bản dịch: Tôi muốn giữ một lập trường trung lập về vấn đề này. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn không thiên vị trong một tình huống.

Nguồn gốc

立場 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 立(tatsu - đứng, lập) và 場(ba - nơi, địa điểm). Nó diễn tả một "nơi đứng" hoặc một "vị trí" mà một người có.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud