Nihongo

周囲(しゅうい、shuui)
- xung quanh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUI

周囲

しゅうい

周囲 (しゅうい, phiên âm: shuui) có nghĩa là "xung quanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:xung quanh
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

周囲 có nghĩa là "xung quanh", "chu vi", "vùng lân cận" hoặc "khu vực xung quanh". Nó đề cập đến không gian hoặc các vật thể nằm ở tất cả các hướng xung quanh một điểm hoặc một đối tượng cụ thể. Nó thể hiện sự bao quanh, sự bao phủ của một khu vực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎周囲を見回す ・Dịch: Nhìn xung quanh. ⚫︎部屋の周囲 ・Dịch: Xung quanh căn phòng. ⚫︎事件の周囲 ・Dịch: Xung quanh vụ việc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 周囲 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả vị trí của các vật thể, người, hoặc các sự kiện. Nó thường được sử dụng để chỉ không gian xung quanh một điểm trung tâm. Nó có thể được dùng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

周囲 được viết bằng chữ Hán là 周囲, đọc là しゅうい (shūi). Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là い.

Từ đồng nghĩa

⚫︎周り (まわり - mawari): cũng có nghĩa là "xung quanh", "quanh". ⚫︎周辺 (しゅうへん - shūhen): "vùng lân cận", "khu vực xung quanh". ⚫︎近所 (きんじょ - kinjo): "hàng xóm", "khu vực lân cận" (thường chỉ người/địa điểm).

Từ trái nghĩa

⚫︎中心 (ちゅうしん - chūshin): "trung tâm", "chính giữa". ⚫︎内側 (うちがわ - uchigawa): "bên trong".

Ví dụ câu 1

犯人は周囲を警戒しながら歩いていた。 ・Bản dịch: Thủ phạm đi bộ trong khi cảnh giác xung quanh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 周囲 để mô tả hành động của thủ phạm là cảnh giác với những gì diễn ra xung quanh anh ta.

Ví dụ câu 2

学校の周囲には高い塀がある。 ・Bản dịch: Có một bức tường cao xung quanh trường học. ・Giải thích: Sử dụng 周囲 để mô tả khu vực xung quanh trường học, nhấn mạnh sự hiện diện của hàng rào bao quanh.

Nguồn gốc

Từ "周囲" (周+囲) bắt nguồn từ Hán tự. Chữ 周 (shū) có nghĩa là "xung quanh", "chu vi", và chữ 囲 (i) có nghĩa là "bao quanh". Ghép hai chữ này lại tạo thành ý nghĩa là "xung quanh" hoặc "chu vi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud