業界(ぎょうかい、giょukai)
- ngành nghề
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIょUKAI
業界
ぎょうかい
業界 (ぎょうかい, phiên âm: giょukai) có nghĩa là "ngành nghề" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ngành nghề |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
業界 (ぎょうかい) trong tiếng Việt có nghĩa là "ngành" hoặc "giới". Nó dùng để chỉ một lĩnh vực, một khu vực hoạt động kinh doanh, sản xuất, hoặc một nhóm các tổ chức, cá nhân cùng hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎ Nói một cách dễ hiểu, 業界 là một "thế giới" riêng biệt với các quy tắc, đặc điểm, và người tham gia riêng.
⚫︎IT業界 ・Dịch: Ngành công nghệ thông tin ⚫︎出版業界 ・Dịch: Giới xuất bản, ngành xuất bản ⚫︎観光業界 ・Dịch: Ngành du lịch
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 業界 khi nói về một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, bạn có thể nói về những xu hướng mới trong IT業界, những thách thức của 出版業界, hoặc những cơ hội trong 観光業界. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về kinh doanh, sự nghiệp, hoặc các vấn đề liên quan đến một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎ Bạn có thể dùng 業界 để chỉ các cá nhân, công ty, hoặc tổ chức trong một lĩnh vực cụ thể.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 業界. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là ぎょうかい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính nào của từ này.
⚫︎ 分野 (ぶんや): Lĩnh vực ⚫︎ 分野 có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ trong kinh doanh. ⚫︎ 世界 (せかい): Thế giới, giới ⚫︎ 世界 thường dùng khi muốn nhấn mạnh đến một "thế giới" riêng biệt với các đặc điểm cụ thể.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự khác biệt hoặc đối lập, ví dụ như: ⚫︎ 他の業界 (ほかのぎょうかい): Các ngành khác ⚫︎ 外 (そと): Bên ngoài (ngành)
最近のIT業界の動向について調べています。 ・Bản dịch: Tôi đang tìm hiểu về những xu hướng gần đây trong ngành công nghệ thông tin. ・Giải thích: Câu này sử dụng IT業界 (ngành công nghệ thông tin) để chỉ rõ lĩnh vực đang được đề cập đến.
この会社は出版業界で長い経験があります。 ・Bản dịch: Công ty này có nhiều kinh nghiệm trong ngành xuất bản. ・Giải thích: Câu này cho thấy công ty hoạt động trong lĩnh vực 出版業界(giới xuất bản).
Từ 業界 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 業 (ぎょう): "nghiệp", có nghĩa là "ngành nghề", "công việc" hoặc "sự nghiệp". ⚫︎ 界 (かい): "giới", có nghĩa là "giới hạn", "lĩnh vực" hoặc "khu vực". Sự kết hợp này tạo ra nghĩa là "lĩnh vực hoạt động" hoặc "ngành nghề".