Nihongo

占めます(しめます、shimemasu)
- chiếm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHI

占

し

ME

め

め

MA

ま

ま

SU

す

す

占めます (しめます, phiên âm: shimemasu) có nghĩa là "chiếm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:chiếm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shimemasu

Hiragana:しめます

Thể lịch sự
(ます形)
しめます占めます。occupy.
Thể từ điển
(辞書形)
占めるoccupy
Thể liên dụng
(て形)
占めて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
占めないnot occupy

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
占めたoccupied
Thể kết thúc
(終止形)
占める。occupy.
Thể điều kiện
(仮定形)
占めればif occupy
Thể ý chí
(意志形)
占めよう !let's occupy
Thể mệnh lệnh
(命令形)
占めろ !occupy !
Giải thích AI
Ý nghĩa

占めます có nghĩa là "chiếm", "chiếm giữ", "chiếm tỷ lệ", hoặc "chiếm vai trò". Nó diễn tả hành động một cái gì đó chiếm một phần, một vị trí, hoặc một vai trò nhất định trong một tổng thể. Nó thường được sử dụng để nói về tỷ lệ phần trăm, số lượng, hoặc mức độ ảnh hưởng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この商品の売上高は全体の60%占めます Dịch: Doanh thu của sản phẩm này chiếm 60% tổng doanh thu. ⚫︎女性が社員の半数を占めています Dịch: Phụ nữ chiếm một nửa số nhân viên. ⚫︎日本経済において、自動車産業は大きな割合を占めています Dịch: Trong nền kinh tế Nhật Bản, ngành công nghiệp ô tô chiếm một tỷ lệ lớn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 占めます trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc một phần nào đó chiếm giữ một vị trí hoặc tỷ lệ nhất định. ⚫︎ Trong các báo cáo thống kê: Khi bạn muốn thể hiện tỷ lệ phần trăm hoặc số lượng chiếm giữ. ⚫︎ Trong các bài viết hoặc cuộc trò chuyện về kinh tế, xã hội: Để thảo luận về sự ảnh hưởng hoặc vai trò của một yếu tố. ⚫︎ Trong các bài viết hoặc cuộc trò chuyện về kinh doanh. Lưu ý đến các thành phần thường đi kèm với 占めます: ⚫︎ Tỷ lệ phần trăm: ex: 60% ⚫︎ Số lượng: ex: 1/2 ⚫︎ Đối tượng chiếm giữ: ex: 女性, 自動車産業 ⚫︎ Phần được chiếm giữ: ex: 全体, 割合

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 占 và hiragana めます. ⚫︎ Kanji: 占 (chiếm, bói) ⚫︎ Hiragana: しめます ⚫︎ Các biến thể: ⚫︎ 占める (dạng từ điển) ⚫︎ 占めます (thể lịch sự hiện tại) ⚫︎ 占めました (thể lịch sự quá khứ) ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là めます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 占有する (せんゆうする): Chiếm hữu, sở hữu ⚫︎ 含む (ふくむ): Bao gồm ⚫︎ 占拠する (せんきょする): Chiếm đóng ⚫︎ 割合を出す (わりあいをだす): Chiếm tỷ lệ

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ thể hiện sự giảm thiểu hoặc không chiếm giữ. Ví dụ: ⚫︎ わずか (わずか): Chỉ một chút, chỉ có. ⚫︎ 少ない (すくない): Ít. ⚫︎ 減る (へる): Giảm đi.

Ví dụ câu 1

この会社では、女性管理職の割合はまだ低いですが、徐々に占める割合を増やしています。 ・Bản dịch: Trong công ty này, tỷ lệ quản lý nữ vẫn còn thấp, nhưng họ đang dần tăng tỷ lệ phần trăm. ・Giải thích: Câu này cho thấy tỷ lệ phụ nữ trong các vị trí quản lý đang tăng lên, sử dụng 占める để biểu thị sự tăng lên về tỷ lệ.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトの成功は、チームワークが大きな部分を占めています。 ・Bản dịch: Sự thành công của dự án này, tinh thần đồng đội chiếm một phần lớn. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của tinh thần đồng đội, sử dụng 占めて để nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc đạt được thành công.

Nguồn gốc

Kanji 占 có nguồn gốc từ việc bói toán và tiên đoán. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng ra để bao gồm việc chiếm giữ, sở hữu hoặc có vai trò quan trọng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud