占めます(しめます、shimemasu)
- chiếm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHI
占
し
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
占めます (しめます, phiên âm: shimemasu) có nghĩa là "chiếm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | chiếm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shimemasu
Hiragana:しめます
Thể lịch sự (ます形) | しめます占めます。occupy. |
Thể từ điển (辞書形) | 占めるoccupy |
Thể liên dụng (て形) | 占めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 占めないnot occupy |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 占めたoccupied |
Thể kết thúc (終止形) | 占める。occupy. |
Thể điều kiện (仮定形) | 占めればif occupy |
Thể ý chí (意志形) | 占めよう !let's occupy |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 占めろ !occupy ! |