割合(わりあい、wariai)
- tỷ lệ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WARIAI
割合
わりあい
割合 (わりあい, phiên âm: wariai) có nghĩa là "tỷ lệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | tỷ lệ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
割合 có nghĩa là "tỉ lệ", "tỉ lệ phần trăm", hoặc "phần". Nó thể hiện mối quan hệ về mặt số lượng giữa các phần khác nhau của một tổng thể. Nó có thể được sử dụng để so sánh các con số, thể hiện sự phân bổ, hoặc mô tả một phần của một cái gì đó.
⚫︎このクラスの女子学生の割合は60%です。 ・Dịch: Tỉ lệ học sinh nữ trong lớp này là 60%. ⚫︎商品の売れ行きの割合を分析する。 ・Dịch: Phân tích tỉ lệ bán hàng của các sản phẩm. ⚫︎試験の合格者の割合は30%だった。 ・Dịch: Tỉ lệ người thi đỗ là 30%.
割合 thường được sử dụng trong các tình huống cần thiết lập, so sánh hoặc phân tích số liệu. Nó có thể xuất hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các bài toán học đến các báo cáo kinh doanh, và thậm chí trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi thảo luận về tỉ lệ phần trăm, sự phân bố, hoặc các thành phần của một nhóm hoặc tập hợp. Khi sử dụng, bạn có thể kết hợp 割合 với các con số hoặc các đơn vị đo lường khác (ví dụ: phần trăm, đơn vị đo lường diện tích, v.v.).
Từ 割合 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: わりあい ⚫︎ Kanji: 割合 Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là あい. Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 比率(ひりつ - hiritsu):tỉ lệ, tỉ số ⚫︎ パーセント(pāsento):phần trăm ⚫︎ シェア(shea):tỉ lệ (thường dùng trong kinh doanh, thị trường)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 割合, vì khái niệm "tỉ lệ" là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, các từ thể hiện sự khác biệt hoặc không đồng đều có thể được coi là trái nghĩa. Ví dụ: ⚫︎ 不均衡(ふきんこう - fukinkou):bất cân đối, không cân bằng ⚫︎ 偏り(かたより - katayori):sự lệch lạc, sự nghiêng về một phía
このケーキは、砂糖の割合が多い。 ・Bản dịch: Bánh này có tỉ lệ đường cao. ・Giải thích: Câu này sử dụng 割合 để chỉ ra tỉ lệ đường trong bánh.
人口の増加率の割合が減っている。 ・Bản dịch: Tỉ lệ tăng dân số đang giảm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 割合 kết hợp với các khái niệm liên quan đến tăng trưởng dân số.
割合 được tạo thành từ hai chữ kanji: 割(cát - "chia ra", "phân chia") và 合(hợp - "hợp lại", "kết hợp"). Ý nghĩa của từ này bắt nguồn từ việc "chia" một cái gì đó thành các phần và "kết hợp" chúng để tạo thành một tổng thể, qua đó thể hiện mối quan hệ tỉ lệ giữa các phần.