重さ(おもさ、omosa)
- trọng lượng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OMO
重
おも
SA
さ
さ
重さ (おもさ, phiên âm: omosa) có nghĩa là "trọng lượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | trọng lượng |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
重さ có nghĩa là "trọng lượng" hoặc "khối lượng" của một vật thể. Nó chỉ ra mức độ nặng của một vật. Nó cũng có thể được dùng để chỉ mức độ quan trọng hoặc nghiêm trọng của một vấn đề. 重さ là một danh từ.
⚫︎ このリンゴの重さはどれくらいですか? Dịch: Quả táo này nặng bao nhiêu? ⚫︎ 彼女は悲しみの重さに耐えられなかった。 Dịch: Cô ấy không thể chịu đựng được nỗi buồn.
Bạn có thể sử dụng 重さ khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Trọng lượng vật lý của một vật. ⚫︎ Mức độ nghiêm trọng của một tình huống hoặc cảm xúc. ⚫︎ Trong giao tiếp hàng ngày, nó được sử dụng rộng rãi và dễ hiểu.
⚫︎ 重さ được viết bằng chữ hiragana là おもさ. ⚫︎ Kanji là 重量 (じゅうりょう) cũng có nghĩa là trọng lượng, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật hơn. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là さ.
⚫︎ 重量 (じゅうりょう): trọng lượng (trong khoa học, kỹ thuật) ⚫︎ 負荷 (ふか): gánh nặng, trọng tải (nhấn mạnh sự áp lực, gánh nặng)
⚫︎ 軽さ (かるさ): sự nhẹ nhàng (trái nghĩa với nặng)
この箱の重さは10キログラムです。 ・Bản dịch: Hộp này nặng 10 kilogram. ・Giải thích: Câu này sử dụng 重さ để nói về trọng lượng vật lý của hộp.
問題の重さを考えると、すぐに解決策を見つけなければならない。 ・Bản dịch: Nếu xét đến mức độ nghiêm trọng của vấn đề, chúng ta phải tìm ra giải pháp ngay lập tức. ・Giải thích: Câu này sử dụng 重さ để diễn tả mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
重さ là một danh từ được tạo ra từ tính từ 重い (重い - nặng) + hậu tố chỉ tính chất さ.