Nihongo

切ります(きります、kirimasu)
- cắt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KI

切

き

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

切ります (きります, phiên âm: kirimasu) có nghĩa là "cắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:cắt
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kirimasu

Hiragana:きります

Thể lịch sự
(ます形)
きります切ります。cut.
Thể từ điển
(辞書形)
切るcut
Thể liên dụng
(て形)
切って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
切らないnot cut

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
切ったcut
Thể kết thúc
(終止形)
切る。cut.
Thể điều kiện
(仮定形)
切ればif cut
Thể ý chí
(意志形)
切ろう !let's cut
Thể mệnh lệnh
(命令形)
切れ !cut !
Giải thích AI
Ý nghĩa

切ります là động từ trong tiếng Nhật, mang nghĩa là "cắt", "chặt", "cắt bỏ", hoặc "cắt giảm". Nó thường được sử dụng khi nói đến việc sử dụng một vật sắc nhọn (như dao, kéo) để tách rời, chia nhỏ, hoặc loại bỏ một phần của vật thể nào đó. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng, ví dụ như cắt giảm chi phí.

Ví dụ cụ thể

⚫︎パンを 切ります。 Dịch: Tôi cắt bánh mì. ⚫︎紙を 切ります。 Dịch: Tôi cắt giấy. ⚫︎電気代を 切ります。 Dịch: Tôi cắt giảm hóa đơn tiền điện.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 切ります trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến hành động cắt. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn đang chuẩn bị nguyên liệu trong nhà bếp. ⚫︎ Khi bạn đang làm thủ công và cần cắt giấy, vải, v.v. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc loại bỏ một cái gì đó, chẳng hạn như "cắt bỏ" một phần của một kế hoạch. Nó thường được sử dụng với trợ từ を (o) để chỉ đối tượng bị cắt, và có thể kết hợp với các trạng từ chỉ địa điểm hoặc cách thức.

Cách viết

切ります được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: きります ⚫︎ Kanji: 切ります Không có cách viết nào khác cho từ này và okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ります。

Từ đồng nghĩa

⚫︎ カットします(katto shimasu): (từ mượn, nghĩa là "cắt" theo phong cách phương Tây) ⚫︎ 刻む(kizamu): (cắt nhỏ, băm nhỏ) ⚫︎ 断つ(tatsu): (cắt đứt, đoạn tuyệt)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các động từ liên quan đến việc "nối", "dán" có thể được xem xét: ⚫︎ 繋ぐ(tsunagu): (nối, kết nối) ⚫︎ 貼る(haru): (dán)

Ví dụ câu 1

ナイフで野菜を 切ります。 ・Bản dịch: Tôi dùng dao để cắt rau. ・Giải thích: Câu này cho biết hành động cắt rau bằng dao.

Ví dụ câu 2

髪を 切ります。 ・Bản dịch: Tôi cắt tóc. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động cắt tóc.

Nguồn gốc

Từ "切" (ki) trong 切ります có nghĩa là "cắt", "cắt bỏ". Chữ này có nguồn gốc từ chữ Hán và đã được sử dụng trong tiếng Nhật trong nhiều thế kỷ. Từ "ります" (masu) là một phần của động từ ở thể lịch sự hiện tại/tương lai.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud