Nihongo

医者(いしゃ、isha)
- bác sĩ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ISHA

医者

いしゃ

医者 (いしゃ, phiên âm: isha) có nghĩa là "bác sĩ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:bác sĩ
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

医者 nghĩa là bác sĩ hoặc thầy thuốc. Đây là người có chuyên môn về y học, được đào tạo và có giấy phép hành nghề để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật cho con người. Họ có thể làm việc trong bệnh viện, phòng khám, hoặc tự mở phòng mạch riêng. ⚫︎ Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "bác sĩ".

Ví dụ cụ thể

⚫︎医者は病気を治すために働いています。 Translation: Bác sĩ làm việc để chữa bệnh. ⚫︎ 彼女は将来医者になりたいと思っています。 Translation: Cô ấy muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 医者 khi muốn nói về bác sĩ nói chung, không phân biệt chuyên khoa. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng 医者 để chỉ những người có chuyên môn về y học, chăm sóc sức khỏe.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 医者 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): いしゃ ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 医師 (いし): Cũng có nghĩa là bác sĩ, nhưng thường trang trọng hơn 医者. ⚫︎ ドクター (dokutā): Mượn từ "doctor" trong tiếng Anh.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các lĩnh vực khác như: ⚫︎ 患者 (かんじゃ): Bệnh nhân. ⚫︎ 看護師 (かんごし): Y tá.

Ví dụ câu 1

彼は有名な心臓《医者です。》 ・Bản dịch: Anh ấy là một bác sĩ tim mạch nổi tiếng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 医者 để chỉ chuyên môn của người đó trong lĩnh vực y học.

Ví dụ câu 2

彼女は 《医者の診察を受けました。》 ・Bản dịch: Cô ấy đã đi khám bác sĩ. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 医者 để chỉ người cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh.

Nguồn gốc

Từ "医" (y: y học, y tế) và "者" (sha: người, người làm). Ghép lại, "医者" có nghĩa là "người làm trong ngành y", tức là bác sĩ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud