Nihongo

重量(じゅうりょう、juuryoう)
- trọng lượng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUURYOU

重量

じゅうりょう

重量 (じゅうりょう, phiên âm: juuryoう) có nghĩa là "trọng lượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:trọng lượng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

重量 có nghĩa là "trọng lượng" hoặc "khối lượng" trong tiếng Việt. Nó chỉ mức độ nặng của một vật. ⚫︎ Nó có thể áp dụng cho nhiều loại vật thể, từ những vật nhỏ như đồ vật cá nhân đến những vật lớn như xe cộ hoặc tòa nhà. ⚫︎ Trọng lượng thường được đo bằng các đơn vị như gram (g), kilogram (kg), hoặc tấn (t). ⚫︎ 重量là một khái niệm quan trọng trong vật lý và kỹ thuật, liên quan đến lực hấp dẫn tác dụng lên một vật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ この荷物の重量を測ってください。 Dịch: Xin hãy đo trọng lượng của hành lý này. ⚫︎ 彼は重量挙げの選手です。 Dịch: Anh ấy là một vận động viên cử tạ. ⚫︎ トラックの最大積載重量は5トンです。 Dịch: Trọng tải tối đa của xe tải là 5 tấn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 重量 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về khối lượng hoặc mức độ nặng của một vật. ⚫︎ Ví dụ, khi bạn cần đo hoặc ước tính khối lượng của một vật. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về khả năng nâng vật nặng của một người hoặc một thiết bị. ⚫︎ Khi bạn cần biết giới hạn về khối lượng của một phương tiện hoặc một không gian.

Cách viết

重量 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 重量 ⚫︎ Hiragana: じゅうりょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 質量 (しつりょう - Shitsuryou): Khối lượng (trong vật lý). ⚫︎ 重さ (おもさ - Omosa): Độ nặng (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ sự nhẹ nhàng: ⚫︎ 軽さ (かるさ - Karusa): Sự nhẹ nhàng. ⚫︎ 軽い (かるい - Karui): Nhẹ.

Ví dụ câu 1

この箱の重量は5キログラムです。 ・Bản dịch: Trọng lượng của chiếc hộp này là 5 kilogram. ・Giải thích: Câu này cho biết khối lượng cụ thể của một vật.

Ví dụ câu 2

飛行機の最大離陸重量には制限があります。 ・Bản dịch: Có giới hạn về trọng lượng cất cánh tối đa của máy bay. ・Giải thích: Câu này đề cập đến giới hạn khối lượng được phép.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 重 (jū - nặng) và 量 (ryō - lượng, khối lượng). Vì vậy, 重量 nghĩa đen là "lượng nặng" hay "khối lượng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud