Nihongo

鮮度(せんど、sendo)
- độ tươi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SENDO

鮮度

せんど

鮮度 (せんど, phiên âm: sendo) có nghĩa là "độ tươi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:độ tươi
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

鮮度 (せんど - Sendo) có nghĩa là độ tươi, độ mới, chất lượng của sự tươi ngon, đặc biệt là liên quan đến thực phẩm, hàng hóa. Nó thể hiện mức độ tươi mới, không bị hư hỏng, hoặc giảm chất lượng của một sản phẩm. Nó còn có thể áp dụng cho các khái niệm khác như 鮮度 của thông tin, hoặc của trải nghiệm. Nói chung, nó tập trung vào việc đánh giá chất lượng hiện tại của một thứ gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 魚の鮮度 Dịch: Độ tươi của cá. ⚫︎ 野菜の鮮度が良い Dịch: Độ tươi của rau rất tốt. ⚫︎ 情報の鮮度を保つ Dịch: Duy trì độ tươi mới của thông tin.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 鮮度 trong nhiều ngữ cảnh, chủ yếu liên quan đến: ⚫︎ Thực phẩm: Khi nói về độ tươi của rau củ, trái cây, thịt, cá. ⚫︎ Hàng hóa: Khi đánh giá chất lượng mới của sản phẩm. ⚫︎ Thông tin: Khi đề cập đến tính cập nhật và độ tin cậy của thông tin. ⚫︎ Kinh nghiệm: Khi nói về sự mới mẻ, hấp dẫn của trải nghiệm. Bạn có thể sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày, khi mua sắm, hoặc trong các cuộc thảo luận về chất lượng.

Cách viết

Từ 鮮度 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 鮮度 ⚫︎ Hiragana: せんど (cách đọc) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 新鮮さ (しんせんさ - Shinsensa) - Sự tươi mới. ⚫︎ 生き (いき - Iki) - Sự sống động (thường dùng cho hải sản). ⚫︎ 品質 (ひんしつ - Hinshitsu) - Chất lượng. (có thể thay thế trong một vài trường hợp)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 劣化 (れっか - Rekka) - Sự suy giảm, hư hỏng. ⚫︎ 古さ (ふるさ - Furusasa) - Sự cũ kỹ. ⚫︎ 腐敗 (ふはい - Fuhai) - Sự thối rữa, ôi thiu (dùng cho thực phẩm).

Ví dụ câu 1

この店で売っている魚は鮮度がいいので、いつも買っています。 ・Bản dịch: Cá bán ở cửa hàng này có độ tươi ngon nên tôi luôn mua ở đây. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh chất lượng và độ tươi của cá, là lý do để người nói tiếp tục mua ở cửa hàng.

Ví dụ câu 2

鮮度を保つために、野菜は冷蔵庫で保存します。 ・Bản dịch: Để giữ độ tươi, tôi bảo quản rau trong tủ lạnh. ・Giải thích: Câu này giải thích về cách bảo quản rau củ để giữ được độ tươi lâu hơn.

Nguồn gốc

Từ 鮮度 được tạo thành từ chữ 鮮 (sen), có nghĩa là tươi, ngon, mới và chữ 度 (do), biểu thị mức độ, độ. Ghép lại, nó biểu thị mức độ tươi mới, độ tươi ngon của một thứ gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud