鮮やかな(あざやかな、azayakana)
- rực rỡ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AZA
鮮
あざ
YA
や
や
KA
か
か
NA
な
な
鮮やかな (あざやかな, phiên âm: azayakana) có nghĩa là "rực rỡ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | rực rỡ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | あざやかな鮮やかな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 鮮やかです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 鮮やかに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 鮮やかじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 鮮やかだった |
Thể kết thúc (終止形) | 鮮やかだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 鮮やかならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 鮮やかさ |
Giải thích AI
鮮やかな có nghĩa là rực rỡ, tươi sáng, sống động, hoặc rõ ràng. Nó thường được sử dụng để mô tả màu sắc, cảnh vật, hoặc sự kiện có ấn tượng mạnh mẽ, thu hút sự chú ý. Nó thể hiện sự nổi bật, rõ nét và có tính chất tích cực. ⚫︎ Nó có thể mô tả màu sắc tươi sáng và đậm nét. ⚫︎ Nó cũng có thể mô tả một cảnh tượng sống động, ấn tượng. ⚫︎ Ngoài ra, nó có thể dùng để chỉ những ý tưởng, trí tưởng tượng, hoặc ký ức rõ ràng và sắc nét.
⚫︎ 鮮やかな赤いバラ Dịch: Hoa hồng đỏ tươi. ⚫︎ 鮮やかな夕焼け Dịch: Cảnh hoàng hôn rực rỡ. ⚫︎ 彼女の鮮やかな記憶 Dịch: Ký ức sống động của cô ấy.
Bạn có thể sử dụng 鮮やかな để mô tả những thứ có màu sắc tươi sáng, bắt mắt, hoặc những cảnh tượng, sự kiện gây ấn tượng mạnh. Nó có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ miêu tả phong cảnh đến biểu đạt cảm xúc. Hãy nhớ rằng 鮮やかな thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nổi bật và đẹp đẽ.
⚫︎ Kanji: 鮮(せん)やかな ⚫︎ Hiragana: あざやかな ⚫︎ Cách viết thông thường nhất là dùng chữ Hán 鮮 kết hợp với hiragana やか. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 派手(はで)な: Sặc sỡ, lòe loẹt. (Tuy nhiên, 派手 có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự phô trương quá mức.) ⚫︎ 鮮明(せんめい)な: Rõ ràng, sáng sủa. ⚫︎ 明るい(あかるい): Sáng, tươi sáng. ⚫︎ 華やか(はなやか)な: Lộng lẫy, rực rỡ.
⚫︎ 鈍い(にぶい): Tối tăm, xỉn màu. ⚫︎ 薄暗い(うすぐらい): Tối mờ. ⚫︎ 地味(じみ)な: Giản dị, đơn điệu.
湖面に鮮やかな夕焼けが映っている。 ・Bản dịch: Ánh hoàng hôn rực rỡ phản chiếu trên mặt hồ. ・Giải thích: Câu này mô tả cảnh hoàng hôn với màu sắc tươi sáng và nổi bật.
彼は鮮やかな手つきで絵を描いた。 ・Bản dịch: Anh ấy vẽ tranh với những nét vẽ sống động. ・Giải thích: Câu này sử dụng 鮮やかな để miêu tả kỹ năng vẽ tranh điêu luyện, thể hiện sự tài hoa.
Từ "鮮" (sen) có nghĩa là tươi, tươi mới. "やか" (yaka) là một hậu tố biểu thị tính chất hoặc đặc điểm. Vì vậy, 鮮やかな thể hiện sự tươi mới và nổi bật.