Nihongo

充電器(じゅうでんき、juudenki)
- sạc pin

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JUUDENKI

充電器

じゅうでんき

充電器 (じゅうでんき, phiên âm: juudenki) có nghĩa là "sạc pin" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:sạc pin
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

充電器, phiên âm là じゅうでんき, có nghĩa là "bộ sạc" hoặc "cục sạc" trong tiếng Việt. Đây là thiết bị dùng để sạc pin cho các thiết bị điện tử như điện thoại di động, máy tính bảng, máy tính xách tay, v.v. Nó cung cấp năng lượng điện để nạp đầy pin của thiết bị.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 携帯電話の充電器 Dịch: Bộ sạc điện thoại di động ⚫︎ 充電器をコンセントに差し込む Dịch: Cắm bộ sạc vào ổ cắm điện ⚫︎ 新しい充電器を買った Dịch: Tôi đã mua một bộ sạc mới

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 充電器 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn cần nói về thiết bị sạc pin cho điện thoại, máy tính bảng, v.v. ⚫︎ Khi bạn đang tìm kiếm hoặc mua một bộ sạc mới. ⚫︎ Khi bạn đang sử dụng hoặc cắm bộ sạc vào ổ điện.

Cách viết

充電器 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 充電器 ⚫︎ Hiragana: じゅうでんき Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana thêm vào sau kanji) luôn được viết là き.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 充電器, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ tương tự, chẳng hạn như: ⚫︎ チャージャー (chā-jā) - mượn từ "charger" trong tiếng Anh, cũng có nghĩa là bộ sạc.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 充電器.

Ví dụ câu 1

この携帯電話の充電器はどこですか? ・Bản dịch: Bộ sạc của điện thoại di động này ở đâu? ・Giải thích: Câu này hỏi về vị trí của bộ sạc điện thoại.

Ví dụ câu 2

充電器が壊れたので、新しいのを買わなければならない。 ・Bản dịch: Vì bộ sạc bị hỏng, tôi phải mua cái mới. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do phải mua bộ sạc mới vì bộ sạc cũ đã hỏng.

Nguồn gốc

充電器 được tạo thành từ hai thành phần: 充電 (じゅうでん - sạc) và 器 (き - thiết bị, dụng cụ). Vì vậy, 充電器 đơn giản là thiết bị dùng để sạc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud