洗剤(せんざい、senzai)
- chất tẩy rửa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENZAI
洗剤
せんざい
洗剤 (せんざい, phiên âm: senzai) có nghĩa là "chất tẩy rửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | chất tẩy rửa |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
洗剤 洗剤 có nghĩa là "chất tẩy rửa" hoặc "xà phòng giặt". Đây là một thuật ngữ chung để chỉ các sản phẩm được sử dụng để làm sạch, loại bỏ vết bẩn và vết ố. Nó có thể là chất lỏng, bột, gel hoặc dạng viên nén.
⚫︎洗濯用洗剤 ・Dịch: Chất tẩy rửa dùng để giặt quần áo. ⚫︎食器用洗剤 ・Dịch: Nước rửa chén. ⚫︎浴室用洗剤 ・Dịch: Chất tẩy rửa dùng trong phòng tắm.
Bạn sử dụng 洗剤 洗剤 khi nói về các loại sản phẩm làm sạch nói chung. Ví dụ, khi bạn cần mua nước rửa chén, bạn có thể nói: 食器用洗剤を買います。 (Tôi sẽ mua nước rửa chén). Khi bạn muốn chỉ chung về các sản phẩm tẩy rửa, bạn có thể sử dụng từ này.
Từ 洗剤 洗剤 được viết bằng chữ Hán là 洗剤. ・洗 (sen): Rửa, giặt. ・剤 (zai): Chất, thuốc. Cách viết hiragana là せんざい. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính trong cách viết okurigana.
・石鹸 (sekken): Xà phòng (thường là dạng cục). ・クレンザー (kurenzā): Chất tẩy rửa dạng bột, thường dùng để chà. ・洗浄剤 (senjōzai): Chất tẩy rửa (mang tính trang trọng hơn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 洗剤 洗剤 là một khái niệm chỉ về công dụng. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ về việc giữ gìn đồ đạc như 保護剤 (hogozai - chất bảo vệ) hoặc 保存剤 (hozonzai - chất bảo quản).
この洗剤は汚れをよく落とす。 ・Bản dịch: Loại chất tẩy rửa này loại bỏ vết bẩn rất tốt. ・Giải thích: Câu này cho thấy hiệu quả làm sạch của một loại 洗剤 洗剤 cụ thể.
新しい洗剤を買う必要がある。 ・Bản dịch: Cần phải mua chất tẩy rửa mới. ・Giải thích: Câu này đơn giản cho thấy nhu cầu mua sắm 洗剤 洗剤.
Từ 洗剤 洗剤 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: 洗 (rửa) và 剤 (chất). Nó mô tả chất hoặc thành phần được sử dụng để rửa và làm sạch.