邪魔(じゃま、jama)
- cản trở
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JAMA
邪魔
じゃま
邪魔 (じゃま, phiên âm: jama) có nghĩa là "cản trở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cản trở |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
邪魔 là một từ trong tiếng Nhật mang nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc cản trở, làm phiền, gây trở ngại hoặc làm mất trật tự. Nó có thể được sử dụng để chỉ hành động, người hoặc vật gây ra những điều trên. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả sự bất tiện hoặc rắc rối.
⚫︎邪魔(じゃま)しないでください。 Translation: Xin đừng làm phiền. ⚫︎この荷物は邪魔(じゃま)です。 Translation: Cái hành lý này vướng víu quá. ⚫︎彼の発言は会議の邪魔(じゃま)になった。 Translation: Phát biểu của anh ấy đã gây trở ngại cho cuộc họp.
邪魔 thường được dùng trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn yêu cầu ai đó không làm phiền hoặc cản trở bạn. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về một vật gì đó đang cản trở hoặc gây bất tiện. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ ra rằng một điều gì đó đang gây trở ngại cho một hoạt động hoặc tiến trình. Bạn có thể sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến môi trường trang trọng hơn, tùy thuộc vào cách bạn diễn đạt. Các biến thể của từ này như 邪魔(じゃま)をする (làm phiền, cản trở) cũng rất phổ biến.
Từ 邪魔 thường được viết bằng kanji, hiragana, hoặc kết hợp cả hai. ⚫︎ Kanji: 邪魔 ⚫︎ Hiragana: じゃま Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) trong trường hợp này thường không thay đổi. Ví dụ, trong cụm từ 邪魔(じゃま)をする (làm phiền), bạn vẫn thấy する (suru) là động từ, nhưng phần 邪魔 vẫn giữ nguyên dạng.
⚫︎ 妨害(ぼうがい): cản trở, gây trở ngại ⚫︎ 妨げ(さまたげ): sự cản trở ⚫︎ 迷惑(めいわく): làm phiền, gây rắc rối ⚫︎ 邪魔者(じゃまもの): người gây trở ngại
⚫︎ 助け(たすけ): sự giúp đỡ, hỗ trợ ⚫︎ 手伝い(てつだい): sự giúp đỡ, hỗ trợ Tuy nhiên, không có một từ đơn lẻ nào hoàn toàn đối lập với 邪魔. Ý nghĩa trái ngược thường được diễn đạt bằng các hành động hoặc sự việc tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ thay vì cản trở.
犬が道を邪魔(じゃま)している。 ・Bản dịch: Con chó đang cản đường. ・Giải thích: Câu này cho thấy con chó đang cản trở ai đó đi lại trên đường.
宿題を邪魔(じゃま)しないでください。 ・Bản dịch: Xin đừng làm phiền khi tôi làm bài tập. ・Giải thích: Người nói muốn yêu cầu ai đó không làm gián đoạn hoặc gây trở ngại cho việc làm bài tập của họ.
邪魔 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "邪" (ja) có nghĩa là tà, ác, không ngay thẳng; "魔" (ma) có nghĩa là ma quỷ, quỷ dữ. Vì vậy, ban đầu, 邪魔 mang ý nghĩa liên quan đến những thế lực tiêu cực, cản trở sự tốt đẹp. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng để bao gồm cả những sự cản trở, phiền phức trong cuộc sống hàng ngày.