邪魔(じゃま、jama)
- cản trở
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JAMA
邪魔
じゃま
邪魔 (じゃま, phiên âm: jama) có nghĩa là "cản trở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cản trở |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JAMA
邪魔
じゃま
邪魔 (じゃま, phiên âm: jama) có nghĩa là "cản trở" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | cản trở |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |