Nihongo

溶けます(とけます、tokemasu)
- tan chảy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TO

溶

と

KE

け

け

MA

ま

ま

SU

す

す

溶けます (とけます, phiên âm: tokemasu) có nghĩa là "tan chảy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tan chảy
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tokemasu

Hiragana:とけます

Thể lịch sự
(ます形)
とけます溶けます。melt.
Thể từ điển
(辞書形)
溶けるmelt
Thể liên dụng
(て形)
溶けて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
溶けないnot melt

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
溶けたmelted
Thể kết thúc
(終止形)
溶ける。melt.
Thể điều kiện
(仮定形)
溶ければif melt
Thể ý chí
(意志形)
溶けよう !let's melt
Thể mệnh lệnh
(命令形)
溶けろ !melt !
Giải thích AI
Ý nghĩa

溶けます có nghĩa là "tan chảy", "tan ra", hoặc "bị hòa tan". Nó diễn tả hành động của một chất rắn chuyển đổi thành chất lỏng do nhiệt độ hoặc các tác nhân khác. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự tan biến, biến mất. 溶けます là dạng động từ ở thể hiện tại, khẳng định của từ gốc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎氷が溶けます。 Dịch: Băng tan chảy. ⚫︎砂糖が水に溶けます。 Dịch: Đường tan trong nước.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 溶けます khi muốn diễn tả sự tan chảy của một chất, ví dụ như băng, tuyết, sô cô la, hoặc đường. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả hiện tượng tự nhiên đến việc giải thích các phản ứng hóa học hoặc quá trình nấu ăn.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana là とけます. Kanji của nó là 溶けます. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là けます.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa có thể sử dụng tùy theo ngữ cảnh: ⚫︎ 解ける (tokeru): Giải ra, tan ra (thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề, hoặc tan ra của sợi chỉ) ⚫︎ 融ける (tokeru): Tan chảy (tương tự 溶けます, nhưng có sắc thái trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa phổ biến nhất là: ⚫︎ 固まる (katamaru): Đông lại, cứng lại.

Ví dụ câu 1

夏になると、アイスクリームがすぐに溶けますね。 ・Bản dịch: Mùa hè đến, kem nhanh chóng bị tan chảy nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 溶けます để mô tả sự tan chảy của kem vào mùa hè.

Ví dụ câu 2

塩は水に溶けます。 ・Bản dịch: Muối tan trong nước. ・Giải thích: Câu này diễn tả khả năng hòa tan của muối trong nước.

Nguồn gốc

Từ 溶けます có nguồn gốc từ động từ 溶かす (tokasu), nghĩa là "làm tan chảy", "làm hòa tan". Sau đó được chia thành dạng tự động từ là 溶けます.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud