Nihongo

吸います(すいます、suimaす)
- hút

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SU

吸

す

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

吸います (すいます, phiên âm: suimaす) có nghĩa là "hút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:hút
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:suimaす

Hiragana:すいます

Thể lịch sự
(ます形)
すいます吸います。suck.
Thể từ điển
(辞書形)
吸うsuck
Thể liên dụng
(て形)
吸って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
吸わないnot suck

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
吸ったsucked
Thể kết thúc
(終止形)
吸う。suck.
Thể điều kiện
(仮定形)
吸えばif suck
Thể ý chí
(意志形)
吸おう !let's suck
Thể mệnh lệnh
(命令形)
吸え !suck !
Giải thích AI
Ý nghĩa

吸います nghĩa là "hút" hoặc "hít". Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động hít khói thuốc, hoặc hút một cái gì đó vào trong miệng hoặc cơ thể. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả việc hút chất lỏng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ たばこを吸います Dịch: Hút thuốc. ⚫︎ ジュースをストローで吸います Dịch: Hút nước ép bằng ống hút. ⚫︎ 空気を吸います Dịch: Hít không khí.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 吸います trong nhiều tình huống khác nhau. Khi nói về việc hút thuốc, bạn có thể nói たばこを吸います. Khi bạn đang hút một loại chất lỏng nào đó, bạn có thể sử dụng ジュースを吸います. Đối với không khí, bạn có thể nói 空気を吸います.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana là すいます. Tuy nhiên, dạng chữ kanji của từ này là 吸います. Không có biến thể khác của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 吸入(きゅうにゅう)します: Hít vào (thường dùng trong y học). ⚫︎ すする: Hút (thường dùng với đồ ăn, như súp).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 吐きます(はきます): Thở ra, nhả ra.

Ví dụ câu 1

彼はいつもタバコを吸います ・Bản dịch: Anh ấy luôn hút thuốc. ・Giải thích: Câu này cho thấy thói quen hút thuốc của một người.

Ví dụ câu 2

深呼吸をして、空気を吸います ・Bản dịch: Hít một hơi thật sâu và hít không khí vào. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động hít thở sâu để lấy không khí.

Nguồn gốc

Từ 吸います có nguồn gốc từ chữ Hán 吸, có nghĩa là "hút" hoặc "hít".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud