身長(しんちょう、shinchou)
- chiều cao
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINCHOU
身長
しんちょう
身長 (しんちょう, phiên âm: shinchou) có nghĩa là "chiều cao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | chiều cao |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
身長 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "chiều cao" của một người hoặc một vật thể. Nó thường được dùng để chỉ chiều cao từ chân đến đỉnh đầu của một người. 身長có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả bản thân đến việc đo đạc chiều cao của các vật thể.
⚫︎山田さんの身長は何センチですか。 ・Dịch: Chiều cao của Yamada-san là bao nhiêu centimet? ⚫︎彼女の身長は160センチです。 ・Dịch: Chiều cao của cô ấy là 160 centimet. ⚫︎この木の身長は20メートルです。 ・Dịch: Chiều cao của cây này là 20 mét.
⚫︎ Bạn có thể dùng 身長 để hỏi về chiều cao của một người: あなたの身長は何センチですか。 (Chiều cao của bạn là bao nhiêu?) ⚫︎ Để nói về chiều cao của bản thân: 私の身長は170センチです。 (Chiều cao của tôi là 170 centimet.) ⚫︎ Cũng có thể sử dụng để đo chiều cao của các vật thể như cây cối, tòa nhà, v.v.
⚫︎ Từ 身長 được viết bằng kanji (漢字). ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là: しんちょう. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến chiều cao, ví dụ: ⚫︎ 背丈 (せたけ - chiều cao, thường dùng cho cây cối hoặc người) ⚫︎ 高さ (たかさ - chiều cao, thường dùng cho vật thể)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đơn giản là đo lường. Tuy nhiên, có thể liên tưởng đến các khái niệm liên quan đến "thấp": ⚫︎ 低い (ひくい - thấp)
友達の身長は私より高い。 ・Bản dịch: Chiều cao của bạn tôi cao hơn tôi. ・Giải thích: Câu này so sánh chiều cao của hai người bạn.
学校で身長を測った。 ・Bản dịch: Tôi đã đo chiều cao ở trường. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động đo chiều cao tại trường học.
Từ 身長 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 身 (しん): "thân thể", "bản thân" ⚫︎ 長 (ちょう): "dài", "chiều dài" Kết hợp lại, nó diễn tả "chiều dài của cơ thể".