違反します(いはんします、ihanshimasu)
- vi phạm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IHAN
違反
いはん
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
違反します (いはんします, phiên âm: ihanshimasu) có nghĩa là "vi phạm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | vi phạm |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ihanshimasu
Hiragana:いはんします
Thể lịch sự (ます形) | いはんします違反します。violate. |
Thể từ điển (辞書形) | 違反するviolate |
Thể liên dụng (て形) | 違反して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 違反しないnot violate |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 違反したviolated |
Thể kết thúc (終止形) | 違反する。violate. |
Thể điều kiện (仮定形) | 違反すればif violate |
Thể ý chí (意志形) | 違反しよう !let's violate |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 違反しろ !violate ! |
Giải thích AI
違反します có nghĩa là vi phạm, làm trái, hoặc không tuân theo một quy tắc, luật lệ, thỏa thuận nào đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành động đi ngược lại với những gì được quy định. Nói một cách đơn giản, 違反します diễn tả việc làm sai.
⚫︎ 法律に違反します Dịch: Vi phạm pháp luật. ⚫︎ 交通ルールに違反して、捕まりました。 Dịch: Tôi đã bị bắt vì vi phạm luật giao thông. ⚫︎ 契約に違反した場合は、違約金が発生します。 Dịch: Nếu vi phạm hợp đồng, sẽ phải trả tiền phạt.
Bạn có thể sử dụng 違反します trong nhiều tình huống khác nhau, khi bạn muốn diễn tả việc một người nào đó không tuân theo quy tắc, luật lệ, hoặc các điều khoản đã được thỏa thuận. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc trong các văn bản pháp lý. Khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể dùng để chỉ ra hành động sai trái của người khác hoặc bản thân. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn thấy ai đó vượt đèn đỏ: あの人は交通ルールを違反していますね。 (Người kia đang vi phạm luật giao thông.) ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc không tuân thủ hợp đồng: 契約内容に違反してはいけません。 (Không được vi phạm nội dung hợp đồng.)
Từ này thường được viết bằng chữ Hán là 違反, với âm Hán Việt là "vi phạm". Trong đó: ⚫︎ 違 (vi) có nghĩa là khác, sai, trái. ⚫︎ 反 (phản) có nghĩa là chống lại, trái lại. Động từ đi kèm là します (shimasu - làm). Cách viết đầy đủ là 違反します. Trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng các biến thể chia động từ, ví dụ: ⚫︎ Chia ở thể quá khứ: 違反しました (ihan shimashita - đã vi phạm). ⚫︎ Chia ở thể て形 (te-kei): 違反して (ihan shite - vi phạm và...). ⚫︎ Chia ở thể phủ định: 違反しません (ihan shimasen - không vi phạm). ⚫︎ Chia ở thể mệnh lệnh: 違反するな! (ihan suru na - đừng vi phạm!)
⚫︎ 破る (yaburu): phá vỡ, làm trái (thường dùng cho quy tắc, luật lệ). ⚫︎ 背く (somuku): chống lại, làm trái (thường dùng cho mệnh lệnh, chỉ thị). ⚫︎ 犯す (okasu): phạm (tội), vi phạm (luật).
⚫︎ 守る (mamoru): tuân thủ, giữ gìn. ⚫︎ 従う (shitagau): tuân theo, theo. ⚫︎ 遵守する (junsyu suru): tuân thủ nghiêm ngặt.
彼は会社の規則を違反して、解雇されました。 ・Bản dịch: Anh ta đã bị sa thải vì vi phạm nội quy công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng 違反する để chỉ hành động không tuân thủ quy định của công ty, dẫn đến hậu quả là bị sa thải.
スピード違反で警察に捕まりました。 ・Bản dịch: Tôi đã bị cảnh sát bắt vì chạy quá tốc độ. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc vi phạm luật giao thông, cụ thể là chạy quá tốc độ.
Từ 違反 được tạo thành từ hai chữ Hán: 違 (vi) và 反 (phản), cả hai chữ này đều có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc. Việc sử dụng chữ Hán cho thấy tính trang trọng và mức độ nghiêm trọng của hành động vi phạm. Động từ します (shimasu) là một trợ động từ thông thường được thêm vào để tạo thành động từ trong tiếng Nhật.