Nihongo

説明書(せつめいしょ、setsumeisho)
- sách hướng dẫn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SETSUMEISHO

説明書

せつめいしょ

説明書 (せつめいしょ, phiên âm: setsumeisho) có nghĩa là "sách hướng dẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:sách hướng dẫn
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

説明書 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "sách hướng dẫn", "tài liệu hướng dẫn", hoặc "sổ tay hướng dẫn". Nó cung cấp thông tin chi tiết về cách sử dụng, vận hành, hoặc lắp ráp một sản phẩm, thiết bị, hoặc một quy trình nào đó. Mục đích chính của 説明書 là giúp người dùng hiểu rõ và sử dụng đúng cách.

Ví dụ cụ thể

⚫︎このカメラの説明書を読んでください。 ⚫︎Dịch: Hãy đọc sách hướng dẫn của chiếc máy ảnh này. ⚫︎新しい家電製品には必ず説明書が付属しています。 ⚫︎Dịch: Các sản phẩm gia dụng mới luôn có kèm theo sách hướng dẫn. ⚫︎組み立てが難しいので、説明書を見ながら作業しました。 ⚫︎Dịch: Vì việc lắp ráp khó khăn, tôi đã làm việc trong khi xem sách hướng dẫn.

Cách sử dụng

⚫︎説明書 thường được sử dụng khi bạn cần hướng dẫn người khác về cách sử dụng một sản phẩm hoặc một quy trình nào đó. ⚫︎Bạn có thể dùng 説明書 để chỉ tài liệu hướng dẫn cụ thể hoặc để hỏi về tài liệu đó. Ví dụ: "Bạn có 説明書 không?" (説明書ありますか?) ⚫︎Trong cuộc sống hàng ngày, 説明書 rất hữu ích khi bạn mua một sản phẩm mới và muốn biết cách sử dụng nó.

Cách viết

⚫︎説明書 được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 説明 (せつめい - giải thích, diễn giải) + 書 (しょ - sách, tài liệu). ⚫︎Hiragana: せつめいしょ ⚫︎Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 取扱説明書 (とりあつかいせつめいしょ): Sách hướng dẫn sử dụng. ⚫︎ マニュアル: Hướng dẫn sử dụng (từ mượn tiếng Anh - manual). ⚫︎ ガイド: Hướng dẫn (từ mượn tiếng Anh - guide).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 説明書 chỉ là một loại tài liệu. Tuy nhiên, có thể xem xét những thứ không có hướng dẫn, ví dụ như một sản phẩm rất đơn giản để sử dụng.

Ví dụ câu 1

このパソコンの説明書はどこにありますか? ・Bản dịch: Sách hướng dẫn của chiếc máy tính này ở đâu? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi vị trí của sách hướng dẫn.

Ví dụ câu 2

説明書を読まずに、機械を壊してしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã làm hỏng máy móc vì không đọc sách hướng dẫn. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc không đọc sách hướng dẫn đã gây ra hậu quả.

Nguồn gốc

説明書 được tạo thành từ việc kết hợp hai từ: 説明 (せつめい - giải thích) và 書 (しょ - sách). Điều này phản ánh bản chất của 説明書 là một tài liệu cung cấp sự giải thích chi tiết.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud