徐々に(じょじょに、jojiょni)
- dần dần
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JOJO
徐々
じょじょ
NI
に
に
徐々に (じょじょに, phiên âm: jojiょni) có nghĩa là "dần dần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | dần dần |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
徐々に là một trạng từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "dần dần", "từ từ", "chậm rãi". Nó diễn tả sự thay đổi, phát triển, hoặc diễn biến nào đó diễn ra một cách chậm chạp, không đột ngột. Nó nhấn mạnh vào tốc độ chậm của quá trình.
⚫︎徐々に気温が上がってきました。 Dịch: Nhiệt độ đã tăng lên từ từ. ⚫︎彼の日本語は徐々に上達しています。 Dịch: Tiếng Nhật của anh ấy đang tiến bộ dần dần. ⚫︎プロジェクトは徐々に軌道に乗っています。 Dịch: Dự án đang đi vào quỹ đạo từ từ.
Bạn có thể sử dụng 徐々に trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự thay đổi từ từ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp thông thường. Nó có thể được sử dụng với các động từ chỉ sự thay đổi, phát triển, hoặc tiến triển.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: じょじょに. ⚫︎ Kanji: 徐々に. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 少しずつ (sukoshi zutsu): từng chút một. ⚫︎ だんだん (dandan): dần dần (thường dùng trong giao tiếp thân mật). ⚫︎ ゆっくり (yukkuri): chậm rãi. ⚫︎ 次第に (shidaini): một cách tuần tự, theo thứ tự.
⚫︎ 急に (kyuuni): đột ngột, bất ngờ. ⚫︎ たちまち (tachimachi): ngay lập tức, trong chốc lát.
彼は徐々にその問題に慣れてきた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã quen với vấn đề đó một cách từ từ. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự thích nghi dần dần của một người với một vấn đề nào đó.
徐々に明るくなってきました。 ・Bản dịch: Trời đã sáng dần lên. ・Giải thích: Câu này mô tả sự thay đổi của ánh sáng từ từ vào buổi sáng.
徐々 có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó 徐 có nghĩa là "chậm" hoặc "từ từ". Việc thêm trợ từ に (ni) chuyển từ một tính từ sang một trạng từ.