一時的な(いちじてきな、ichijitekina)
- tạm thời
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ICHIJITEKI
一時的
いちじてき
NA
な
な
一時的な (いちじてきな, phiên âm: ichijitekina) có nghĩa là "tạm thời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tạm thời |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | いちじてきな一時的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 一時的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 一時的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 一時的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 一時的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 一時的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 一時的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 一時的さ |
Giải thích AI
Từ 一時的な có nghĩa là "tạm thời", "tức thời", "tính nhất thời", chỉ những thứ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn, không kéo dài hoặc không vĩnh viễn. Nó ám chỉ sự tồn tại, hành động, hoặc trạng thái chỉ kéo dài trong một thời gian nhất định.一時的な có thể được dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng, tình huống, hoặc đặc điểm nào đó có tính chất tạm thời.
⚫︎ 一時的な雨: Mưa一時的 ⚫︎ 一時的な解決策: Giải pháp一時的 ⚫︎ 一時的な感情: Cảm xúc一時的
Bạn có thể dùng 一時的な để mô tả nhiều thứ khác nhau, từ các sự kiện thời tiết (mưa), các giải pháp (giải pháp cho một vấn đề) cho đến các trạng thái cảm xúc. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần nhấn mạnh tính chất ngắn hạn, không kéo dài của sự việc. Bạn có thể sử dụng nó trong cả văn viết và giao tiếp hàng ngày.
一時的な được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: いちじてきな ⚫︎ Kanji và Hiragana: 一時的な Không có cách viết nào khác, và không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 暫定的 (ざんていてき): Tạm thời (dùng cho những thứ có tính chất được quyết định trong thời gian ngắn, chẳng hạn như chính sách) ⚫︎ 臨時の (りんじの): Tạm thời, thời vụ (thường dùng cho các sự kiện, công việc) ⚫︎ 短期的な (たんきてきな): Ngắn hạn
⚫︎ 永続的 (えいぞくてき): Vĩnh viễn ⚫︎ 恒久的 (こうきゅうてき): Vĩnh viễn, lâu dài ⚫︎ 永久的 (えいきゅうてき): Vĩnh viễn
この痛みは一時的なものです。 ・Bản dịch: Cơn đau này chỉ là tạm thời. ・Giải thích: Câu này sử dụng 一時的な để chỉ ra rằng cơn đau sẽ không kéo dài.
一時的な休憩を取りましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta hãy nghỉ giải lao một chút nhé. ・Giải thích: Câu này dùng 一時的な để chỉ một khoảng thời gian nghỉ ngắn.
一時的な là sự kết hợp của các yếu tố: ⚫︎ 一時 (いちじ): Khoảng thời gian ngắn, một lúc. ⚫︎ 的 (てき): Hậu tố chỉ tính chất, đặc điểm. Do đó, 一時的な có nghĩa là "có tính chất tạm thời" hoặc "thuộc về một khoảng thời gian ngắn".