Nihongo

一気に(いっきに、iっkini)
- một hơi/một mạch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

IKKI

一気

いっきき

NI

に

に

一気に (いっきに, phiên âm: iっkini) có nghĩa là "một hơi/một mạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:một hơi/một mạch
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

一気に có nghĩa là "ngay lập tức", "một mạch", "một hơi" hoặc "làm một lèo". Nó diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra nhanh chóng, liên tục mà không có sự gián đoạn. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc làm một lượng lớn thứ gì đó cùng một lúc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ジュースを一気に飲み干した。 ・Dịch: Uống cạn ly nước ép một hơi. ⚫︎宿題を一気に片付けた。 ・Dịch: Làm xong bài tập một mạch. ⚫︎ケーキを一気に全部食べた。 ・Dịch: Ăn hết bánh kem trong một lần.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi muốn nhấn mạnh hành động diễn ra nhanh chóng, không dừng lại. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống như ăn uống, làm việc, hoặc sự thay đổi nhanh chóng. ⚫︎Có thể dùng với nhiều loại động từ khác nhau.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: いっきに ⚫︎Viết bằng kanji: 一気に ⚫︎Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎すぐに (ngay lập tức) ⚫︎一挙に (một lượt, tất cả) ⚫︎一度に (cùng một lúc)

Từ trái nghĩa

⚫︎ゆっくりと (chậm rãi) ⚫︎少しずつ (từng chút một) ⚫︎徐々に (dần dần)

Ví dụ câu 1

試験の結果を一気に確認した。 ・Bản dịch: Tôi đã xem kết quả bài thi ngay lập tức. ・Giải thích: Diễn tả hành động kiểm tra kết quả bài thi một cách nhanh chóng, không chần chừ.

Ví dụ câu 2

この本を一気に読み終えた。 ・Bản dịch: Tôi đã đọc xong cuốn sách này một mạch. ・Giải thích: Nhấn mạnh việc đọc xong cuốn sách một cách liên tục, không ngắt quãng.

Nguồn gốc

一気に là từ ghép, trong đó 一 có nghĩa là "một", và 気 có nghĩa là "tinh thần", "khí". Ý nghĩa ban đầu của từ này là "với một luồng khí, một tinh thần" và sau đó phát triển thành ý nghĩa "ngay lập tức", "một mạch".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud