詳しい(くわしい、kuwashii)
- chi tiết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUWA
詳
くわ
SHI
し
し
I
い
い
詳しい (くわしい, phiên âm: kuwashii) có nghĩa là "chi tiết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | chi tiết |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | くわしい詳しい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 詳しいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 詳しく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 詳しくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 詳しかった |
Thể kết thúc (終止形) | 詳しい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 詳しければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 詳しさ |