Nihongo

詳しい(くわしい、kuwashii)
- chi tiết

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUWA

詳

くわ

SHI

し

し

I

い

い

詳しい (くわしい, phiên âm: kuwashii) có nghĩa là "chi tiết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:chi tiết
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
くわしい詳しい
Thể lịch sự
(丁寧形)
詳しいです。
Thể liên dụng
(連用形)
詳しく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
詳しくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
詳しかった
Thể kết thúc
(終止形)
詳しい。
Thể điều kiện
(仮定形)
詳しければ
Thể Danh từ
(名詞形)
詳しさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

詳しい có nghĩa là chi tiết, kỹ lưỡng, rành rẽ, am hiểu về một vấn đề, chủ đề nào đó. Nó diễn tả mức độ thông tin sâu rộng, hiểu biết tường tận của một người hoặc sự chi tiết, tỉ mỉ của một vấn đề. Nó có thể dùng để mô tả thông tin, kiến thức hoặc kinh nghiệm. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một người có kiến thức sâu rộng hoặc một cái gì đó được thực hiện rất cẩn thận.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この件について、詳しい方はいらっしゃいますか? Dịch: Có ai am hiểu về vấn đề này không ạ? ⚫︎彼は日本の歴史に詳しい。 Dịch: Anh ấy am hiểu về lịch sử Nhật Bản. ⚫︎詳しい説明をお願いします。 Dịch: Xin vui lòng cho tôi một lời giải thích chi tiết hơn.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn hỏi về thông tin chi tiết, hoặc ai đó có nhiều kiến thức về một chủ đề cụ thể. ⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn đưa ra thông tin chi tiết, hoặc mô tả một sự việc, vấn đề một cách kỹ lưỡng. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các tình huống trang trọng. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ như "について" (về), "こと" (vấn đề) để chỉ rõ chủ đề được nhắc đến.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: Kanji 詳しい, Hiragana くわしい ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 詳細(しょうさい):chi tiết ⚫︎ 詳しい (kawa-shii): [chi tiết] ⚫︎ 詳しい: hiểu rõ ⚫︎ 精通(せいつう):thông thạo ⚫︎ 詳しい: tường tận ⚫︎ 博識(はくしき):bác học ⚫︎ 熟知(じゅくち):hiểu rõ, thấu đáo

Từ trái nghĩa

⚫︎ 詳しくない (kawa-shikunai): không rành, không biết chi tiết ⚫︎ 知らない (shiranai): không biết ⚫︎ 大まか (おおまか): sơ sài, đại khái

Ví dụ câu 1

このパソコンの使い方は詳しいですか? ・Bản dịch: Bạn có rành về cách sử dụng máy tính này không? ・Giải thích: Câu hỏi trực tiếp về kiến thức chuyên môn của người nghe.

Ví dụ câu 2

詳しい情報を教えていただけますか? ・Bản dịch: Bạn có thể cho tôi biết thông tin chi tiết hơn được không? ・Giải thích: Yêu cầu thông tin chi tiết về một vấn đề cụ thể.

Nguồn gốc

Từ gốc của 詳しい được cho là từ động từ 熟(くわ)わる, nghĩa là "thấu đáo, kỹ lưỡng". Từ này sau đó được chuyển đổi thành tính từ 詳しい.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud