Nihongo

主流な(しゅりゅうな、shuryuuna)
- chủ đạo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHURYUU

主流

しゅりゅう

NA

な

な

主流な (しゅりゅうな, phiên âm: shuryuuna) có nghĩa là "chủ đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:chủ đạo
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
しゅりゅうな主流な
Thể lịch sự
(丁寧形)
主流です。
Thể liên dụng
(連用形)
主流に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
主流じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
主流だった
Thể kết thúc
(終止形)
主流だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
主流ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
主流さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

主流な có nghĩa là "chủ đạo", "chính", "thịnh hành", "phổ biến" hoặc "thông dụng" trong một bối cảnh cụ thể. Nó mô tả những thứ, ý tưởng, hoặc khuynh hướng được chấp nhận rộng rãi, chiếm ưu thế hoặc quan trọng nhất trong một nhóm người, lĩnh vực, hoặc giai đoạn thời gian nào đó. 主流な thường được dùng để chỉ ra cái gì đó đang là xu hướng chính, không phải là thứ gì đó bất thường hoặc ở ngoài lề.

Ví dụ cụ thể

⚫︎主流な音楽 Dịch: Âm nhạc chủ đạo. ⚫︎主流な意見 Dịch: Ý kiến chủ đạo. ⚫︎主流なファッション Dịch: Thời trang chủ đạo.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 主流な để mô tả nhiều thứ, bao gồm: ⚫︎Các xu hướng trong xã hội, văn hóa, hoặc thời trang. ⚫︎Các quan điểm hoặc niềm tin phổ biến trong một nhóm người. ⚫︎Các sản phẩm hoặc dịch vụ được ưa chuộng trên thị trường. ⚫︎Các dòng phim, sách, hoặc loại hình giải trí được yêu thích. 主流な thường đi kèm với các danh từ để bổ nghĩa cho chúng. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong bài viết, hoặc trong các buổi thuyết trình để làm rõ ý nghĩa của những gì bạn đang nói đến.

Cách viết

主流な được viết bằng chữ Hán là 主流, và được thêm trợ từ đuôi な (na) để trở thành tính từ đuôi -na. ⚫︎Chữ Hán: 主流 (しゅりゅう) ⚫︎Hiragana: しゅりゅうな ⚫︎Katakana: Không sử dụng Katakana trong trường hợp này. Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần な (na) ở cuối không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎主要な (しゅような): Chủ yếu, chính yếu. ⚫︎一般的な (いっぱんてきな): Phổ biến, thông thường. ⚫︎流行の (りゅうこうの): Thịnh hành, theo xu hướng. ⚫︎人気の (にんきの): Được yêu thích. ⚫︎代表的な (だいひょうてきな): Tiêu biểu, đại diện.

Từ trái nghĩa

⚫︎マイナーな (mainā na): Ít phổ biến, không nổi tiếng (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎非主流の (ひしゅりゅうの): Không chủ đạo, không phổ biến. ⚫︎少数派の (しょうすうはの): Thuộc thiểu số. ⚫︎アンダーグラウンドの (andāguraundo no): (Từ mượn tiếng Anh)

Ví dụ câu 1

この映画は主流な映画ではありませんが、面白いです。 ・Bản dịch: Mặc dù bộ phim này không phải là một bộ phim chủ đạo, nhưng nó rất thú vị. ・Giải thích: Câu này sử dụng 主流な để nói về một bộ phim không phổ biến nhưng vẫn đáng xem.

Ví dụ câu 2

主流なメディアは、多くの人々に影響を与えます。 ・Bản dịch: Các phương tiện truyền thông chính thống có ảnh hưởng đến nhiều người. ・Giải thích: Câu này dùng 主流な để chỉ các phương tiện truyền thông chính thống.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó: ⚫︎主 (shu): Chủ, chính. ⚫︎流 (ryū): Dòng, dòng chảy, xu hướng. Do đó, 主流 có nghĩa đen là "dòng chảy chính" hoặc "dòng chính", ám chỉ những thứ, ý tưởng, hoặc xu hướng chủ đạo trong một môi trường cụ thể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud