Nihongo

量(りょう、ryou)
- số lượng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RYOU

量

りょう

量 (りょう, phiên âm: ryou) có nghĩa là "số lượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:số lượng
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

量 量 có nghĩa là "lượng", "số lượng", "khối lượng" hoặc "dung lượng". Nó dùng để chỉ mức độ, số lượng của một thứ gì đó có thể đo lường được. Nó có thể áp dụng cho nhiều thứ, từ vật chất, thời gian, đến các khái niệm trừu tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎水の量 Dịch: Lượng nước. ⚫︎時間の量 Dịch: Lượng thời gian. ⚫︎データの量 Dịch: Dung lượng dữ liệu.

Cách sử dụng

⚫︎ 量 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Nó thường kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ thể hiện số lượng cụ thể. ⚫︎ Trong giao tiếp, bạn có thể dùng 量 để hỏi về số lượng, ước tính hoặc so sánh số lượng giữa các đối tượng. ⚫︎ Ví dụ, khi đi mua sắm, bạn có thể hỏi về 量 của một sản phẩm.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán 量. ⚫︎ Cách đọc là りょう (Romaji: ryou) khi đi một mình hoặc kết hợp với các từ khác. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 数 (かず) - Số, số lượng (chỉ số lượng đếm được, khác với 量) ⚫︎ 分量 (ぶんりょう) - Phần, lượng (chỉ số lượng cụ thể) ⚫︎ 程度 (ていど) - Mức độ, mức (chỉ mức độ) ⚫︎ ボリューム - Volume, Khối lượng (vay mượn từ tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ ít, thiểu số để diễn tả đối nghĩa trong một ngữ cảnh cụ thể. ⚫︎ Ví dụ: 少量 (しょうりょう) - Số lượng nhỏ, わずか (わずか) - Ít.

Ví dụ câu 1

この箱にはどれくらいの量のリンゴが入っていますか。 ・Bản dịch: Trong hộp này có bao nhiêu quả táo? ・Giải thích: Câu hỏi về số lượng táo trong hộp.

Ví dụ câu 2

彼は大量の水を飲んだ。 ・Bản dịch: Anh ấy đã uống một lượng lớn nước. ・Giải thích: Diễn tả việc uống nhiều nước.

Nguồn gốc

量 là một chữ Hán, hình thành từ hai bộ phận: Bộ "里" (lǐ) chỉ khoảng cách và bộ "日" (rì) chỉ ngày. Ban đầu, nó có nghĩa là "đo lường", "ước tính" và sau đó phát triển thành nghĩa "số lượng", "khối lượng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud