Nihongo

新規にしんきにshinkini
- mới

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINKI

NI

新規に (しんきに, phiên âm: shinkini) có nghĩa là "mới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:mới
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud