Nihongo

明治(めいじ、meiji)
- thời Minh Trị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MEIJI

明治

めいじ

明治 (めいじ, phiên âm: meiji) có nghĩa là "thời Minh Trị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:thời Minh Trị
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

明治 là tên một thời kỳ lịch sử quan trọng của Nhật Bản, kéo dài từ năm 1868 đến năm 1912. Đây là giai đoạn chuyển đổi lớn, chứng kiến sự hiện đại hóa và cải cách sâu rộng trên nhiều lĩnh vực của đất nước. Tên gọi 明治 có nghĩa là "minh trị" (sự khai sáng, sự cai trị sáng suốt).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 明治時代は日本の近代化の重要な時期でした。 ⚫︎ Bản dịch: Thời 明治 là giai đoạn quan trọng của sự hiện đại hóa Nhật Bản. ⚫︎ 明治維新は日本の歴史を変えました。 ⚫︎ Bản dịch: Duy tân 明治 đã thay đổi lịch sử Nhật Bản.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 明治 khi nhắc đến thời kỳ lịch sử này hoặc những sự kiện, hiện tượng xảy ra trong giai đoạn đó. ⚫︎ Ví dụ: nói về kiến trúc 明治, văn hóa 明治, hoặc các nhân vật lịch sử thời 明治.

Cách viết

⚫︎ Chữ 明治 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc: めいじ (Meiji) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 明治 là một danh từ riêng chỉ tên một thời kỳ. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ liên quan để diễn tả ý nghĩa tương tự, ví dụ: "thời kỳ cải cách", "thời kỳ hiện đại hóa".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 明治 là một danh từ riêng chỉ tên một thời kỳ. Để nói về thời kỳ khác, bạn có thể sử dụng các tên gọi khác của các thời kỳ lịch sử Nhật Bản trước hoặc sau 明治, như "Edo", "Taisho", "Showa", v.v...

Ví dụ câu 1

明治天皇は日本の近代化を推進しました。 ・Bản dịch: Thiên hoàng 明治 đã thúc đẩy sự hiện đại hóa của Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này đề cập đến vai trò của Thiên hoàng 明治 trong việc lãnh đạo đất nước trong thời kỳ cải cách.

Ví dụ câu 2

明治時代には多くの西洋文化が日本に導入されました。 ・Bản dịch: Trong thời đại 明治, nhiều văn hóa phương Tây đã được du nhập vào Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự giao thoa văn hóa trong thời kỳ 明治.

Nguồn gốc

Tên gọi 明治 được đặt theo niên hiệu của Thiên hoàng Mutsuhito, người trị vì trong thời kỳ này. Chữ "明" (mei) có nghĩa là "sáng" hoặc "minh", còn chữ "治" (ji) có nghĩa là "trị", "cai trị". Gộp lại, 明治 thể hiện ý nghĩa về một triều đại cai trị sáng suốt, mang đến sự khai sáng và tiến bộ cho đất nước.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud