Nihongo

削減します(さくげんします、sakugenshimasu)
- cắt giảm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAKUGEN

削減

さくげん

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

削減します (さくげんします, phiên âm: sakugenshimasu) có nghĩa là "cắt giảm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:cắt giảm
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sakugenshimasu

Hiragana:さくげんします

Thể lịch sự
(ます形)
さくげんします削減します。reduce.
Thể từ điển
(辞書形)
削減するreduce
Thể liên dụng
(て形)
削減して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
削減しないnot reduce

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
削減したreduced
Thể kết thúc
(終止形)
削減する。reduce.
Thể điều kiện
(仮定形)
削減すればif reduce
Thể ý chí
(意志形)
削減しよう !let's reduce
Thể mệnh lệnh
(命令形)
削減しろ !reduce !
Giải thích AI
Ý nghĩa

削減します có nghĩa là "cắt giảm", "giảm bớt", hoặc "cắt bớt" một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ việc giảm số lượng, chi phí, thời gian, hoặc bất kỳ tài nguyên nào khác. Nó bao gồm hành động 削減します, đang ở hình thức lịch sự.

Ví dụ cụ thể

⚫︎コストを 削減します Dịch: Giảm chi phí ⚫︎人員を 削減します Dịch: Giảm nhân sự ⚫︎残業時間を 削減します Dịch: Giảm thời gian làm thêm

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 削減します trong nhiều tình huống khác nhau, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến quản lý tài nguyên. Nó thể hiện sự lịch sự và chuyên nghiệp. Nó cũng có thể được dùng trong các cuộc thảo luận về tài chính, kinh tế, hoặc các kế hoạch cá nhân liên quan đến việc tiết kiệm.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 削減します. ⚫︎削減 (sakugen): kanji cho "cắt giảm" ⚫︎します (shimasu): hiragana, hình thức lịch sự của động từ "làm" Không có cách viết khác cho từ này mà thay đổi ý nghĩa.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 減らす (herasu): Giảm bớt (dạng thông thường hơn) ⚫︎ 減る (heru): Giảm xuống (dạng tự động) ⚫︎ カットする (katto suru): Cắt (từ mượn, thường dùng trong văn cảnh không trang trọng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 増やす (fuyasu): Tăng lên ⚫︎ 増加する (zouka suru): Tăng lên (dạng lịch sự hơn)

Ví dụ câu 1

来年度の予算を20% 削減します。 ・Bản dịch: Chúng ta sẽ cắt giảm ngân sách năm tới 20%. ・Giải thích: Câu này cho thấy kế hoạch giảm ngân sách trong tương lai.

Ví dụ câu 2

環境への負荷を 削減します ために、リサイクルを推進しています。 ・Bản dịch: Chúng tôi đang thúc đẩy tái chế để giảm tác động đến môi trường. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao một hành động được thực hiện (giảm tác động lên môi trường).

Nguồn gốc

Từ 削減 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 削 (saku): Cạo, gọt, cắt bớt. ⚫︎ 減 (gen): Giảm, bớt. します (shimasu) là động từ làm, vì vậy kết hợp lại tạo thành hành động 削減します.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud