図(ず、zu)
- biểu đồ/hình vẽ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ZU
図
ず
図 (ず, phiên âm: zu) có nghĩa là "biểu đồ/hình vẽ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | biểu đồ/hình vẽ |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
図 (ず) trong tiếng Việt có nghĩa là "bản vẽ", "sơ đồ", "hình vẽ", "đồ thị", "biểu đồ" hoặc "sự mô tả trực quan" của một cái gì đó. Nó thường dùng để biểu thị một hình ảnh hoặc một đại diện trực quan giúp giải thích hoặc minh họa thông tin. Nó có thể là một bức tranh, một bản đồ, một sơ đồ, một biểu đồ, hoặc bất kỳ hình thức nào khác dùng để trình bày thông tin một cách trực quan.
⚫︎ この図を見てください。 Dịch: Hãy xem bản vẽ này. ⚫︎ 学校の図書館で地図を借りました。 Dịch: Tôi đã mượn một tấm bản đồ ở thư viện trường học. ⚫︎ グラフの図で、売上高の変化を見せます。 Dịch: Tôi sẽ cho bạn xem sự thay đổi doanh thu bằng biểu đồ.
Bạn có thể sử dụng 図 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả hoặc giải thích thông tin một cách trực quan. Nó thường xuất hiện trong các bài giảng, bài thuyết trình, sách giáo khoa, và các tài liệu khác có chứa thông tin cần được trình bày một cách rõ ràng. Khi bạn muốn chỉ ra một hình ảnh, sơ đồ, biểu đồ, hoặc bản vẽ, bạn có thể sử dụng từ này.
Từ 図 có thể được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 図 ⚫︎ Hiragana: ず ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. Thông thường, khi dùng một mình, người ta dùng kanji. Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 絵 (え): tranh, hình vẽ ⚫︎ 絵画 (かいが): hội họa, bức tranh ⚫︎ グラフ (gurafu): biểu đồ, đồ thị ⚫︎ イラスト (irasuto): hình minh họa ⚫︎ 地図 (ちず): bản đồ ⚫︎ スケッチ (suketchi): phác họa ⚫︎ 図表 (ずひょう): bảng biểu
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể coi các từ mô tả các hình thức khác của thông tin (ví dụ: văn bản, âm thanh) là đối lập.
この図は、日本の人口ピラミッドを示しています。 ・Bản dịch: Bản đồ này cho thấy kim tự tháp dân số của Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này sử dụng 図 để chỉ một sơ đồ trình bày thông tin về dân số.
先生は、その図を黒板に描きました。 ・Bản dịch: Giáo viên đã vẽ sơ đồ đó lên bảng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 図 để chỉ một bản vẽ được tạo ra.
Chữ kanji 図 có nguồn gốc từ chữ Hán. Nó kết hợp các thành phần tượng hình để biểu thị ý nghĩa của bản vẽ hoặc hình ảnh.