Nihongo

総額(そうがく、sougaku)
- tổng số tiền

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOUGAKU

総額

そうがく

総額 (そうがく, phiên âm: sougaku) có nghĩa là "tổng số tiền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tổng số tiền
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

総額 có nghĩa là "tổng số tiền", "tổng giá trị" hoặc "tổng cộng". Nó thường được sử dụng để chỉ tổng giá trị của một cái gì đó, chẳng hạn như số tiền cần thanh toán, giá trị của một tài sản, hoặc tổng chi phí.

Ví dụ cụ thể

⚫︎商品の総額 Dịch: Tổng giá trị của hàng hóa ⚫︎旅行の総額はいくらですか? Dịch: Tổng chi phí cho chuyến đi là bao nhiêu? ⚫︎このプロジェクトの総額費用は100万円です。 Dịch: Tổng chi phí cho dự án này là 1 triệu yên.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 総額 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về tổng giá trị, bao gồm: ⚫︎ Khi mua sắm để nói về tổng số tiền cần thanh toán. ⚫︎ Khi thảo luận về chi phí của một dự án, sự kiện, hoặc một dịch vụ. ⚫︎ Khi đánh giá giá trị của một tài sản. ⚫︎ Trong các báo cáo tài chính hoặc các văn bản kinh doanh.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán là 総額. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là そうがく. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 合計 (gōkei): Tổng cộng ⚫︎ 全額 (zen'gaku): Tổng số tiền ⚫︎ 総計 (sōkei): Tổng cộng

Từ trái nghĩa

⚫︎ 一部 (ichibu): Một phần ⚫︎ 一部分 (ichibubun): Một phần

Ví dụ câu 1

このパソコンの総額は15万円です。 ⚫︎ Bản dịch: Tổng giá trị của máy tính này là 150.000 yên. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho biết tổng giá trị (giá) của chiếc máy tính.

Ví dụ câu 2

今回の旅行の総額費用は、飛行機代、ホテル代、食費などを含めて30万円でした。 ⚫︎ Bản dịch: Tổng chi phí cho chuyến đi lần này là 300.000 yên, bao gồm tiền vé máy bay, tiền khách sạn và tiền ăn uống. ⚫︎ Giải thích: Câu này giải thích chi tiết các khoản chi phí cấu thành nên tổng chi phí của chuyến đi.

Nguồn gốc

総額 được tạo thành từ hai chữ Hán: 総 (tổng, tất cả) và 額 (ngạch, số tiền). Vì vậy, nó mang ý nghĩa "tổng số lượng" hoặc "tổng số tiền".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud