注目します(ちゅうもくします、chuumokushimasu)
- chú ý
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHUUMOKU
注目
ちゅうもく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
注目します (ちゅうもくします, phiên âm: chuumokushimasu) có nghĩa là "chú ý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | chú ý |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:chuumokushimasu
Hiragana:ちゅうもくします
Thể lịch sự (ます形) | ちゅうもくします注目します。pay attention. |
Thể từ điển (辞書形) | 注目するpay attention |
Thể liên dụng (て形) | 注目して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 注目しないnot pay attention |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 注目したpay attentioned |
Thể kết thúc (終止形) | 注目する。pay attention. |
Thể điều kiện (仮定形) | 注目すればif pay attention |
Thể ý chí (意志形) | 注目しよう !let's pay attention |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 注目しろ !pay attention ! |
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 注目します 注目します có nghĩa là "chú ý", "quan tâm", "để ý đến" hoặc "theo dõi". Nó thể hiện hành động tập trung sự chú ý vào một thứ gì đó, một người nào đó, hoặc một vấn đề cụ thể. Nó không chỉ đơn thuần là nhìn mà còn bao hàm sự quan tâm và theo dõi.
⚫︎新しい映画に注目します Dịch: Tôi chú ý đến bộ phim mới. ⚫︎この問題に注目します Dịch: Tôi quan tâm đến vấn đề này. ⚫︎彼はその選手に注目しています Dịch: Anh ấy đang theo dõi cầu thủ đó.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự chú ý hoặc quan tâm đến một điều gì đó. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ công việc, học tập, đến đời sống thường ngày. ⚫︎Thường dùng với các trợ từ như "に" (ni) để chỉ rõ đối tượng được chú ý đến. ⚫︎Có thể sử dụng ở dạng lịch sự (masu-form): 注目します注目します, 注目しました, 注目しています, 注目していました.
⚫︎Viết bằng: Kanji (漢字) là 注目, Hiragana (ひらがな) là ちゅうもく, và thêm ます (masu) để tạo thành động từ. ⚫︎Các dạng viết khác: Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎Okurigana: Luôn có "し" (shi) trong 注目します注目します.
⚫︎注意します (chūi shimasu): Chú ý, cẩn thận. ⚫︎関心を持ちます (kanshin o mochimasu): Quan tâm, để tâm đến. ⚫︎意識します (ishiki shimasu): Để ý, nhận thức. ⚫︎目を向けます (me o mukemasu): Hướng mắt đến, chú ý đến.
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động bỏ qua, phớt lờ, hoặc không quan tâm.
来年のオリンピックに注目します ・Bản dịch: Tôi chú ý đến Thế vận hội Olympic năm tới. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quan tâm và theo dõi các sự kiện liên quan đến Olympic sắp tới.
その会社の新しい製品に注目しています ・Bản dịch: Tôi đang chú ý đến sản phẩm mới của công ty đó. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự quan tâm đặc biệt đến sản phẩm mới của công ty.
注目注目 là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp giữa "注" (chú: tập trung) và "目" (mục: mắt). Nó có nghĩa là "tập trung ánh mắt", sau đó mở rộng nghĩa thành "chú ý" hoặc "quan tâm".