円高(えんだか、endaka)
- đồng yên mạnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ENDAKA
円高
えんだか
円高 (えんだか, phiên âm: endaka) có nghĩa là "đồng yên mạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đồng yên mạnh |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
円高 có nghĩa là đồng yên Nhật Bản lên giá so với các loại tiền tệ khác. Điều này có nghĩa là bạn cần ít yên hơn để mua một đơn vị tiền tệ khác (ví dụ: đô la Mỹ, euro, v.v.), hoặc bạn cần nhiều đơn vị tiền tệ khác hơn để mua một yên. Tình trạng 円高 thường được quan tâm trong lĩnh vực kinh tế và tài chính vì nó có tác động đáng kể đến thương mại, đầu tư và du lịch.
⚫︎ 日本円の高騰 Dịch: Sự tăng giá của đồng yên Nhật Bản ⚫︎ 円高になると、輸出企業は不利になる Dịch: Khi 円高, các công ty xuất khẩu sẽ gặp bất lợi. ⚫︎ 円高の影響で、海外旅行が安くなった Dịch: Do ảnh hưởng của 円高, du lịch nước ngoài trở nên rẻ hơn.
Bạn có thể sử dụng 円高 khi thảo luận về tình hình tiền tệ Nhật Bản, các tác động của nó đến nền kinh tế, hoặc khi bạn đang đọc tin tức tài chính. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện về đầu tư, thương mại quốc tế, du lịch, v.v.
Từ này thường được viết bằng kanji là 円高. Nó có thể được viết bằng hiragana là えんだか khi người viết muốn nhấn mạnh cách phát âm. Không có cách viết nào khác cho từ này và không có sự thay đổi trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ diễn đạt tương tự, chẳng hạn như: ⚫︎ 円の上昇 (Việc tăng giá của đồng yên) ⚫︎ 円の価値が高まる (Giá trị của đồng yên tăng lên)
Từ trái nghĩa với 円高 là 円安 (yen rẻ). 円安 có nghĩa là đồng yên mất giá so với các loại tiền tệ khác.
最近の円高は、輸出産業に大きな打撃を与えている。 ・Bản dịch: 円高 gần đây đang gây thiệt hại lớn cho ngành xuất khẩu. ・Giải thích: Câu này cho thấy ảnh hưởng tiêu cực của 円高 đến các công ty xuất khẩu vì sản phẩm của họ trở nên đắt hơn đối với người mua nước ngoài.
円高が進むと、海外旅行がより手頃になる。 ・Bản dịch: Khi 円高 tăng lên, du lịch nước ngoài sẽ trở nên phải chăng hơn. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng khi đồng yên tăng giá, người Nhật có thể mua được nhiều ngoại tệ hơn bằng số tiền của họ, làm cho du lịch nước ngoài rẻ hơn.
Từ 円高 được tạo thành từ hai từ kanji: 円 (yen) và 高 (cao, đắt). Nó phản ánh sự gia tăng giá trị của đồng yên so với các loại tiền tệ khác.