Nihongo

下降します(かこうします、kakoushimasu)
- giảm xuống

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKOU

下降

かこう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

下降します (かこうします, phiên âm: kakoushimasu) có nghĩa là "giảm xuống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:giảm xuống
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kakoushimasu

Hiragana:かこうします

Thể lịch sự
(ます形)
かこうします下降します。descend.
Thể từ điển
(辞書形)
下降するdescend
Thể liên dụng
(て形)
下降して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
下降しないnot descend

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
下降したdescended
Thể kết thúc
(終止形)
下降する。descend.
Thể điều kiện
(仮定形)
下降すればif descend
Thể ý chí
(意志形)
下降しよう !let's descend
Thể mệnh lệnh
(命令形)
下降しろ !descend !
Giải thích AI
Ý nghĩa

下降します có nghĩa là "giảm xuống", "hạ xuống", "đi xuống". Nó diễn tả hành động di chuyển xuống dưới, hoặc sự suy giảm về mức độ, giá trị, hoặc số lượng. Từ này thường được dùng để chỉ sự giảm sút của nhiều thứ khác nhau, từ vật lý đến trừu tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 気温が下降します Dịch: Nhiệt độ giảm xuống. ⚫︎ 株価が下降しました Dịch: Giá cổ phiếu đã giảm xuống. ⚫︎ 売り上げが下降しています Dịch: Doanh số đang giảm.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để mô tả sự giảm xuống trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Có thể dùng với nhiều chủ ngữ khác nhau, từ vật thể đến con số hay khái niệm. ⚫︎ Thường sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi diễn đạt một cách chính xác.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 下降します ⚫︎ Kanji: 下降 (ka-kou). ⚫︎ Hiragana: かこうします. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana. ・下降します là dạng động từ thể hiện tại (present form) lịch sự. ・下降しました là dạng động từ quá khứ (past form) lịch sự. ・下降しています là dạng động từ thể hiện thì hiện tại tiếp diễn (present continuous form) lịch sự.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 減る (heru): giảm (dùng với số lượng, giá trị) ⚫︎ 下がる (sagaru): hạ xuống (về nhiệt độ, giá cả) ⚫︎ 落ちる (ochiru): rơi, rớt (về vật lý) ⚫︎ 低下する (teika suru): giảm xuống (cách diễn đạt trang trọng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 上昇します (joushou shimasu): tăng lên ⚫︎ 上がる (agaru): tăng lên ⚫︎ 増える (fueru): tăng lên (số lượng)

Ví dụ câu 1

最近、物価が下降しています ・Bản dịch: Gần đây, giá cả đang giảm xuống. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về tình hình giá cả đang có xu hướng giảm.

Ví dụ câu 2

飛行機が着陸のために下降します ・Bản dịch: Máy bay đang hạ xuống để hạ cánh. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động hạ xuống của máy bay.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ hai chữ Hán: 下 (下) có nghĩa là "dưới" và 降 (降) có nghĩa là "rơi xuống" hoặc "hạ xuống". Hai chữ này kết hợp lại thành 下降, có nghĩa là "đi xuống" hoặc "giảm xuống". Rồi thêm ます (masu) để tạo thành dạng động từ lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud